| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Kiệt | 9 C | TKLS-00071 | Trọng tâm kiến thức sử | Phạm Văn Hà | 11/03/2026 | 8 |
| 2 | Bùi Bảo Long | 9 A | SDD-00202 | Thomas E đison | Dư Tồn Tiên | 09/03/2026 | 10 |
| 3 | Bùi Duy Tuấn | 6 A | TKTO-00114 | Nâng cao và phát triển toán 6 - T2 | Vũ Hữu Bình | 06/03/2026 | 13 |
| 4 | Bùi Minh Duy | 9 B | TKDL-00014 | Bài tập địa lý 9 | Nguyễn Đình Tám | 10/03/2026 | 9 |
| 5 | Bùi Minh Duy | 9 B | STN-00155 | Đô rê mon | FUJIKO FUJIO | 10/03/2026 | 9 |
| 6 | Đặng Bảo Ngọc | 8 C | STN-00125 | Vũ điệu trên đấu trường | TSUKASA ÔSHIMA | 13/03/2026 | 6 |
| 7 | Đỗ Kim Khánh | 9 A | SDD-00300 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - Tập 11 | Lý Thái Thuận | 09/03/2026 | 10 |
| 8 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00047 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/03/2026 | 16 |
| 9 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00027 | Bài tập Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/03/2026 | 16 |
| 10 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00005 | Mĩ thuật 6 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 26/11/2025 | 113 |
| 11 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00015 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 197 |
| 12 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00021 | Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 197 |
| 13 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00031 | Mĩ thuật 9 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 197 |
| 14 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-00075 | SGV Mĩ thuật 6 | Đàm Luyện | 03/09/2025 | 197 |
| 15 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01439 | Mĩ thuật 6 SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 197 |
| 16 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01458 | Mĩ thuật 7SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 197 |
| 17 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01519 | Mĩ thuật 8 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 197 |
| 18 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01557 | Mĩ thuật 9 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 197 |
| 19 | Đoàn Gia Bảo | 9 B | TĐ-00020 | Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ hoc | Nguyễn Như Ý | 10/03/2026 | 9 |
| 20 | Đoàn Hoàng Kim Ngân | 8 A | STN-00077 | Tay súng miền tây | Pacminso | 12/03/2026 | 7 |
| 21 | Đoàn Phạm Thái Sơn | 7 C | TKTO-00111 | HD giải bài tập toán 7 | Nguyễn Đức Kim | 04/03/2026 | 15 |
| 22 | Đoàn Phúc Vinh | 9 B | STN-00074 | Tuổi trẻ cuồng nhiệt | Zuzue | 10/03/2026 | 9 |
| 23 | Đoàn Quang Huy | 6 B | SDD-00212 | Những bài làm văn đạt giải quốc gia | Hà Bình Trị | 06/03/2026 | 13 |
| 24 | Đoàn Sơn Bách | 9 A | STN-00109 | Thần đồng đất việt -8 | Đức Phú | 09/03/2026 | 10 |
| 25 | Đoàn Thị Hồng Ngọc | 9 C | TKNN-00022 | Bồi dưỡng HSG tiếng anh 9 | Huỳnh Thị Ái Nguyên | 11/03/2026 | 8 |
| 26 | Đoàn Thị Minh Thư | 8 C | SDD-00114 | Thần thoại Hy Lạp | Nguyễn Văn Đan | 13/03/2026 | 6 |
| 27 | Đoàn Thị Thu Xen | | TKTO-00170 | Toán nâng cao và chuyên đề hình 8 | Vũ ỵDương Thuỵ | 12/02/2026 | 35 |
| 28 | Đoàn Thị Thu Xen | | TKTO-00193 | Luyện giải và ôn tập toán 8 - T2 | Vũ Dương Thuỵ | 06/03/2026 | 13 |
| 29 | Đoàn Thị Thu Xen | | TKTO-00188 | Toán nâng cao và chuyên đề đại số 8 | Vũ Dương Thuỵ | 06/03/2026 | 13 |
| 30 | Đoàn Thị Thu Xen | | THTT-02.15 | Toán học và tuổi trẻ 2024 | TRẦN HỮU NAM | 12/02/2026 | 35 |
| 31 | Đoàn Thị Thu Xen | | TKTO-00275 | Nâng cao và phát triển toán 9 - T2 | Vũ Hữu Bình | 06/03/2026 | 13 |
| 32 | Đoàn Thị Thu Xen | | SNV-01570 | Toán 9 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 201 |
| 33 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00028 | Toán 7 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 201 |
| 34 | Đoàn Thị Thu Xen | | SNV-01489 | Toán 8 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 201 |
| 35 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00048 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 62 |
| 36 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00058 | Bài tập Toán 8 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 62 |
| 37 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00066 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 62 |
| 38 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00079 | Bài tập Toán 9 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 62 |
| 39 | Đoàn Thị Trà My | 9 B | GKSD-00041 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 10/03/2026 | 9 |
| 40 | Đồng Anh Thảo | 8 C | STN-00070 | Người tiền sử | Bùi Việt | 13/03/2026 | 6 |
| 41 | Đồng Đức Nhân | 7 A | TKTO-00158 | Nâng cao và phát triển toán 7 - T2 | Vũ Hữu Bình | 02/03/2026 | 17 |
| 42 | Đồng Đức Việt | 8 C | SDD-00216 | Những truyện ngắn hay nhất viết cho HS, TN,SV - tập 2 | Phong Thu | 13/03/2026 | 6 |
| 43 | Đồng Hoài Phương | 9 A | TKC-00032 | Kĩ năng phòng tránh các chất gây nghiện danhg cho học sinh THCS,THPT | Nguyễn Vũ Đức Huy | 09/03/2026 | 10 |
| 44 | Đồng Hoài Thu | 8 B | TKDL-00030 | HD trả lời Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa 8 | Hồ Văn Mạnh | 13/03/2026 | 6 |
| 45 | Đồng Khánh Linh | 7 A | TKNN-00066 | HT anh 7 | Lại Văn Chấm | 02/03/2026 | 17 |
| 46 | Đồng Lưu Kim Ngân | 7 A | TKNN-00065 | BT bổ trợ nâng cao anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 02/03/2026 | 17 |
| 47 | Đồng Minh Dương | 8 C | STN-00124 | Vũ điệu trên đấu trường | TSUKASA ÔSHIMA | 13/03/2026 | 6 |
| 48 | Đồng Minh Hoàng | 9 A | TKTO-00175 | Chuyên đề bồi dưỡng HSG toán phần số học | Nguyễn Vũ Thanh | 09/03/2026 | 10 |
| 49 | Đồng Minh Long | 8 A | TKTO-00165 | Rèn kĩ năng giải toán - hoá 8 | Ngô Ngọc An | 12/03/2026 | 7 |
| 50 | Đồng Minh Nhật | 9 A | SDD-00243 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 09/03/2026 | 10 |
| 51 | Đồng Minh Quân | 9 B | STN-00156 | Đô rê mon | FUJIKO FUJIO | 10/03/2026 | 9 |
| 52 | Đồng Minh Tâm | 8 A | TKTO-00191 | Luyện giải và ôn tập toán 8 - T2 | Vũ Dương Thuỵ | 12/03/2026 | 7 |
| 53 | Đồng Minh Tuấn Kiệt | 9 B | VHTT-00030 | Văn học và tuổi trẻ 2023 | PHAN XUÂN THÀNH | 10/03/2026 | 9 |
| 54 | Đồng Phương Chi | 9 C | TKNN-00133 | Tuyển tập 240 bài luận mẫu tiêng anh | Ngọc Thoa | 11/03/2026 | 8 |
| 55 | Đồng Phương Thảo | 9 B | STN-00144 | Jin đô | MOTOKI MONMA | 10/03/2026 | 9 |
| 56 | Đồng Quỳnh Chi | 6 B | SDD-00158 | Danh tướng Việt Nam- Tập 3 | Nguyễn Khắc Thuần | 06/03/2026 | 13 |
| 57 | Đồng Thanh Hải | 9 C | TKTO-00255 | Giải đại số hình học 9 - Q1 | Lê Nhứt | 11/03/2026 | 8 |
| 58 | Đồng Thảo Nguyên | 8 B | TKNN-00132 | Bài tập bổ trợ nâng cao anh | Trình Quang Vinh | 27/02/2026 | 20 |
| 59 | Đồng Thảo Nguyên | 8 B | TKNN-00088 | Ngữ pháp và bài tập anh 8 | Vĩnh Bá | 27/02/2026 | 20 |
| 60 | Đồng Thị Ánh Vân | 6 A | TKTO-00354 | Nâng cao và phát triển toán 6- T2 | Vũ Hữu Bình | 06/03/2026 | 13 |
| 61 | Đồng Thị Lệ Quyên | 7 A | TKTO-00078 | HD giải bài tập toán 7 - T2 | Dương Đức Kim | 02/03/2026 | 17 |
| 62 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00031 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/03/2026 | 13 |
| 63 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00032 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/03/2026 | 13 |
| 64 | Đồng Thị Nga | | GKNV-00048 | Ngữ văn 8 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 63 |
| 65 | Đồng Thị Nga | | GKNV-00068 | Ngữ văn 9 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 63 |
| 66 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00001 | Giáo dục công dân 6 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 203 |
| 67 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00013 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 203 |
| 68 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00023 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 203 |
| 69 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00034 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 203 |
| 70 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00014 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 202 |
| 71 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00035 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 202 |
| 72 | Đồng Thị Nga | | TKNV-00434 | chuẩn bị kiến thức ôn thi vào 10 năm 2015 môn văn | Nguyễn Thái An | 10/03/2026 | 9 |
| 73 | Đồng Thị Nga | | TKNV-00490 | Tuyển tập đề bài và bài văn Nghị luận XH- tập 1 | Nguyễn Văn Tùng- Thân Phương Thu | 10/03/2026 | 9 |
| 74 | Đồng Thị Ngọc Mai | 8 C | TKNN-00226 | Động từ bất quy tắc và cách dùng thì tiếng anh | Nguyễn Tuấn Anh | 27/02/2026 | 20 |
| 75 | Đồng Thị Ngọc Yến | 8 C | STN-00055 | Thiên thần hổ tướng-3 | Ngọc Linh | 13/03/2026 | 6 |
| 76 | Đồng Thị Phương Thảo | 9 B | TKDL-00024 | HD trả lời câu hỏi và bài tập địa lý 9 | Hồ Văn Mạnh | 10/03/2026 | 9 |
| 77 | Đồng Thị Thanh Thúy | 9 A | SDD-00255 | Tuyển tập chuyện viết cho thiếu nhi | Phong Thu | 09/03/2026 | 10 |
| 78 | Đồng Thị Thảo | | GKTO-00010 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 15/01/2026 | 63 |
| 79 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00028 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 101 |
| 80 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00021 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 101 |
| 81 | Đồng Thị Thảo | | SNV-01422 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 82 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00030 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 83 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00038 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 202 |
| 84 | Đồng Thị Thảo | | TKTO-00249 | Luyện giải toán có giá trị tuyệt đối | Nguyễn Văn Ban | 10/03/2026 | 9 |
| 85 | Đồng Thị Thảo | | TKTO-00367 | 400 Bài tập toán 6 | Nguyễn Anh Dũng | 10/03/2026 | 9 |
| 86 | Đồng Thị Thảo | | TKTO-00386 | Giải Bt toán 6 -T2 | Lê Nhứt | 10/03/2026 | 9 |
| 87 | Đồng Thị Thu Phương | 7 A | TKTO-00070 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 7 - T2 | Tôn Thân | 02/03/2026 | 17 |
| 88 | Đồng Thị Trâm Anh | 8 B | TKLS-00052 | Đề thi kiểm tra trắc nghiệm tự luận sử 8 | Phạm Văn Hà | 27/02/2026 | 20 |
| 89 | Đồng Thị Yến Phương | 9 B | STN-00115 | Hoàng Tử Thiên Cung | Thủy Tiên | 10/03/2026 | 9 |
| 90 | Đồng Tiến Dũng | 6 B | SDD-00198 | Những truyện ngắn dự thi viêt cho TNHS, SV - tập 2 | Đỗ Trung Lai | 06/03/2026 | 13 |
| 91 | Đồng Tiến Ngọc Long | 8 A | TKNV-00118 | Một số KTKN và bài tập nâng cao văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 12/03/2026 | 7 |
| 92 | Đồng Tuấn Kiệt | 6 B | STN-00111 | Cô tiên Xanh | Lan Thùy | 06/03/2026 | 13 |
| 93 | Đồng Văn Mạnh | 8 C | SDD-00101 | Danh tướng Việt NAM - Tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 13/03/2026 | 6 |
| 94 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00032 | Âm nhạc 9 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 201 |
| 95 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00021 | Âm nhạc 8 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 201 |
| 96 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00012 | Âm nhạc 7 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 201 |
| 97 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00001 | Âm nhạc 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 30/08/2025 | 201 |
| 98 | Dương Thành Đồng | 9 A | SDD-00075 | Việt sử giai thoại - tập 6 | Nguyễn Khắc Thuần | 09/03/2026 | 10 |
| 99 | Hoàng Mai Phương | | SNV-01471 | Ngữ văn 7 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 62 |
| 100 | Hoàng Mai Phương | | SNV-01496 | Ngữ văn 8 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 62 |
| 101 | Hoàng Mai Phương | | GKCN-00004 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 62 |
| 102 | Hoàng Mai Phương | | GKCN-00007 | Bài tập Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 62 |
| 103 | Hoàng Thanh Thủy | 8 B | TKNV-00342 | Ngữ văn nâng cao 8 | Nguyễn Đăng Hiệp | 13/03/2026 | 6 |
| 104 | Hoàng Thiên An | 8 C | STN-00117 | Pokemon-19 | Hoàng Quần | 13/03/2026 | 6 |
| 105 | Lê Anh Dũng | 8 B | TKDL-00032 | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa 8 | Trần Trọng Xuân | 13/03/2026 | 6 |
| 106 | Lương Anh Điền | 6 B | SDD-00166 | 101 mẩu chuyện về chữ nghĩa | Đỗ Quang Lưu | 06/03/2026 | 13 |
| 107 | Lương Bảo Ngọc | 8 A | TKNN-00165 | BT bổ sung tiếng anh 8 | Võ Thị Thuý Anh | 12/03/2026 | 7 |
| 108 | Lương Diệu Linh | 8 C | SDD-00066 | Việt sử giai thoại - tập 5 | Nguyễn Khắc Thuần | 13/03/2026 | 6 |
| 109 | Lương Khánh Nhi | 7 C | TKLS-00058 | Tư liệu tranh ảnh bản đồ sử 7 | Đặng Đức Thi | 04/03/2026 | 15 |
| 110 | Lương Minh Huyền | 8 B | TKNV-00270 | Để học tốt ngữ văn 8 - T2 | Đỗ Ngọc Thống | 13/03/2026 | 6 |
| 111 | Lương Minh Thư | 7 A | TKNN-00068 | BT bổ sung anh 7 | Võ Thuý Anh | 02/03/2026 | 17 |
| 112 | Lương Ngọc Quỳnh | 8 B | TKDL-00031 | Câu hỏi tự luận và trắc nghiệm địa 8 | Trần Trọng Xuân | 13/03/2026 | 6 |
| 113 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01367 | Luật thể dục Aerobic | Bộ văn hoá TT&DL | 24/02/2026 | 23 |
| 114 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01451 | Giáo dục thể chất 7 SGV (KNTT) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 138 |
| 115 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01436 | Giáo dục thể chất 6 SGV (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 138 |
| 116 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01530 | Giáo dục thể chất 9 SGV (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 01/11/2025 | 138 |
| 117 | Lương Thị Kim Anh | | TKNV-00005 | Gốc nghĩa từ việt thông dụng | Vũ Xuân Thái | 04/03/2026 | 15 |
| 118 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00040 | Giáo dục thể chất 6 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 175 |
| 119 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00043 | Giáo dục thể chất 7 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 175 |
| 120 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00045 | Giáo dục thể chất 8 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 175 |
| 121 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00017 | Giáo dục thể chất 9 (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 25/09/2025 | 175 |
| 122 | Lương Thị Kim Anh | | GKTN-00045 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 28/08/2025 | 203 |
| 123 | Lương Thị Kim Anh | | GKTN-00023 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 203 |
| 124 | Lương Thị Trà My | 8 B | TKVL-00020 | HD làm bài tập và ôn luyện lí 8 | Bùi Gia Thịnh | 27/02/2026 | 20 |
| 125 | Lương Thị Trà My | 8 B | TKDL-00034 | Trọng tâm kiễn thức và bài tập địa lí 9 | Lê Thí | 13/03/2026 | 6 |
| 126 | Lương Thiên Phúc | 6 B | SDD-00214 | Những truyện ngắn hay nhất viết cho HS, TN,SV - tập 2 | Phong Thu | 06/03/2026 | 13 |
| 127 | Ngô Thị Quỳnh | 8 C | STN-00094 | Trại Bảy chú lùn | Bảo NInh | 13/03/2026 | 6 |
| 128 | Nguyễn Anh Huy | 9 B | STN-00101 | Rebith tái sinh - 10 | Kang Woolef | 10/03/2026 | 9 |
| 129 | Nguyễn Anh Khoa | 9 B | STN-00093 | Lão nhà giầu và kẻ mê của | Hằng Nga | 10/03/2026 | 9 |
| 130 | Nguyễn Bùi Quỳnh Như | 7 A | TKNV-00324 | Bồi dưỡng HSG môn ngữ văn THCS - Q1 | Đỗ Ngọc Thống | 02/03/2026 | 17 |
| 131 | Nguyễn Đại Dương | 9 B | SDD-00242 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 10/03/2026 | 9 |
| 132 | Nguyễn Đức Anh | 6 B | SDD-00123 | Thần đồng xưa của nước ta | Quốc Chấn | 06/03/2026 | 13 |
| 133 | Nguyễn Đức Gia Phong | 8 C | SDD-00219 | Truyện kể về các nhà bác học sinhh học | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 13/03/2026 | 6 |
| 134 | Nguyễn Hà My | 8 C | TKTO-00163 | Rèn kĩ năng giải toán - hoá 8 | Ngô Ngọc An | 27/02/2026 | 20 |
| 135 | Nguyễn Hải Thành | 8 C | SDD-00109 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 13/03/2026 | 6 |
| 136 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00033 | Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 63 |
| 137 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00040 | Bài tập Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 63 |
| 138 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00022 | Tin học 8 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 63 |
| 139 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00005 | Tin học 6 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/01/2026 | 57 |
| 140 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00015 | Tin học 7 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/01/2026 | 57 |
| 141 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-00157 | Chương trình THCS môn Toán- Tin | Ngô Ánh Tuyết | 09/03/2026 | 10 |
| 142 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01578 | Tin học 9 SGV (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 02/02/2026 | 45 |
| 143 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01584 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 23/02/2026 | 24 |
| 144 | Nguyễn Hải Yến | | GKTO-00007 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/12/2025 | 101 |
| 145 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01526 | Công nghệ 8 SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 146 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01583 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 147 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00023 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 148 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00028 | Bài tập Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 149 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00041 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 150 | Nguyễn Hiền Trang | 9 B | SDD-00201 | Thomas E đison | Dư Tồn Tiên | 10/03/2026 | 9 |
| 151 | Nguyễn Hương Giang | 8 C | STN-00136 | Jin đô Đi nhô | TARO NAMI | 13/03/2026 | 6 |
| 152 | Nguyễn Huyền Trang | 8 B | TKNV-00387 | 270 đề và bài và bài văn hay 8 | Thái Thuỷ Văn | 13/03/2026 | 6 |
| 153 | Nguyễn Huyền Trang | 8 B | TKTO-00195 | Ôn tập đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 27/02/2026 | 20 |
| 154 | Nguyễn Huyền Trang | 8 B | TKTO-00308 | 500 bài toán chọn lọc 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 27/02/2026 | 20 |
| 155 | Nguyễn Khánh Linh | 9 B | STN-00150 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 10/03/2026 | 9 |
| 156 | Nguyễn Kim Long | 8 B | TKTO-00161 | Vẽ thêm yếu tố phụ giải toán hình 8 | Nguyễn Đức Tấn | 13/03/2026 | 6 |
| 157 | Nguyễn Minh Vũ | 9 C | TKLS-00036 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 11/03/2026 | 8 |
| 158 | Nguyễn Ngọc Hải | 9 A | GKTO-00068 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 09/03/2026 | 10 |
| 159 | Nguyễn Ngọc Hải Hà | 8 C | SDD-00111 | Thần thoại Hy Lạp | Nguyễn Văn Đan | 13/03/2026 | 6 |
| 160 | Nguyễn Ngọc Nhi | 9 B | SDD-00107 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 10/03/2026 | 9 |
| 161 | Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | 8 B | TKNN-00089 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp anh 8 | Thân Trọng Liên Tân | 13/03/2026 | 6 |
| 162 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | STN-00154 | Thám tử lùng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 10/03/2026 | 9 |
| 163 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTO-00069 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 06/10/2025 | 164 |
| 164 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTI-00035 | Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 06/10/2025 | 164 |
| 165 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTN-00027 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 06/10/2025 | 164 |
| 166 | Nguyễn Phương Vy | 9 B | STN-00071 | Hớt tóc bình dân | Thiên Văn | 10/03/2026 | 9 |
| 167 | Nguyễn Thanh Trúc | 8 A | TKNN-00163 | BT bổ sung tiếng anh 8 | Võ Thị Thuý Anh | 12/03/2026 | 7 |
| 168 | Nguyễn Thị Hoài | | TKNV-00338 | Bồi dưỡng HSG môn ngữ văn THCS - Q5 | Đỗ Ngọc Thống | 09/03/2026 | 10 |
| 169 | Nguyễn Thị Hoài | | TKNV-00484 | Luyện tập KN làm bài thi Văn vào 10 | Nguyễn Thị Hậu | 09/03/2026 | 10 |
| 170 | Nguyễn Thị Hoài | | TKNV-00409 | TT đề bài văn nghị luận xã hội - T2 | Nguyễn Văn Tùng | 09/03/2026 | 10 |
| 171 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00045 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 15/12/2025 | 94 |
| 172 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00020 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 203 |
| 173 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00044 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 203 |
| 174 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00042 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 02/03/2026 | 17 |
| 175 | Nguyễn Thị Mai | 9 C | TKNN-00128 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm anh 9 | Nguyễn Thị Minh Hương | 11/03/2026 | 8 |
| 176 | Nguyễn Thị Mai | 9 C | TKNN-00169 | Tuyển chọn cácôn tập kiểm tra tiêng anh 9 ngữ pháp và viết câu | Trần Đình Nguyên Lữ | 11/03/2026 | 8 |
| 177 | Nguyễn Thị Minh Phương | 9 B | TKNN-00113 | BT bổ trợ nâng cao anh 9 | Nguyễn Thị Chi | 10/03/2026 | 9 |
| 178 | Nguyễn Thị Ngoãn | | TKTO-00345 | Phương pháp giải các dạng toán 7- T2 | Nguyễn Văn Nho | 04/02/2026 | 43 |
| 179 | Nguyễn Thị Ngoãn | | TKTO-00493 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 05/03/2026 | 14 |
| 180 | Nguyễn Thị Ngoãn | | TKTO-00494 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 05/03/2026 | 14 |
| 181 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-00106 | TKBG công nghệ | Trịnh Chiêm Hà | 29/08/2025 | 202 |
| 182 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01419 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 183 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01476 | Khoa học tự nhiên 7 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 184 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01500 | Khoa học tự nhiên 8 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 185 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00046 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 202 |
| 186 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00003 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 187 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKCN-00054 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 188 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00056 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 202 |
| 189 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 9 B | STN-00078 | Tiểu thư qunhf phi - 4 | Nobuyki | 10/03/2026 | 9 |
| 190 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7 A | SDD-00110 | Thần thoại Hy Lạp | Nguyễn Văn Đan | 02/03/2026 | 17 |
| 191 | Nguyễn Thị Quỳnh Hương | 8 B | STN-00151 | Thám tử lùng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 13/03/2026 | 6 |
| 192 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | TKLS-00030 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao sử 9 | Đoàn Công Tương | 05/03/2026 | 14 |
| 193 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | TKLS-00038 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 10/02/2026 | 37 |
| 194 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | TKLS-00072 | Trọng tâm kiến thức sử | Phạm Văn Hà | 05/03/2026 | 14 |
| 195 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01590 | Lịch sử và địa lí 9 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 196 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKSD-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 197 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKSD-00018 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 198 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01508 | Lịch sử và địa lí 8 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 199 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01424 | Lịch sử địa lí 6 SGV (KHTN) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 200 | Nguyễn Thị Thu Phương | 9 B | STN-00118 | Thiên thần Tokio-23 | Yoshiki Nakamura | 10/03/2026 | 9 |
| 201 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | SDD-00113 | Thần thoại Hy Lạp | Nguyễn Văn Đan | 13/03/2026 | 6 |
| 202 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKHN-00024 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 27/02/2026 | 20 |
| 203 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKTN-00024 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 27/02/2026 | 20 |
| 204 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKTI-00023 | Tin học 8 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 27/02/2026 | 20 |
| 205 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKCN-00025 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 27/02/2026 | 20 |
| 206 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKTO-00047 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 27/02/2026 | 20 |
| 207 | Nguyễn Thùy Linh | 7 A | TKTO-00053 | C dạng toán và phương pháp giải toán 7 - T2 | Tôn Thân | 02/03/2026 | 17 |
| 208 | Nguyễn Thùy Trang | 9 B | STN-00114 | Cô bé huyền thoại | Hoàng Quyền | 10/03/2026 | 9 |
| 209 | Nguyễn Trung Hiếu | 8 A | TKNV-00264 | HD tự học ngữ văn 8 - T2 | Nguyễn Xuân Lạc | 12/03/2026 | 7 |
| 210 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 B | TKLS-00051 | HD trả lời câu hỏi và bài tập sử 8 | Tạ Thị Tuý Anh | 13/03/2026 | 6 |
| 211 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 6 A | TKTO-00352 | Bài tập trắc nghiệm và đề kiểm tra toán 6 | Hoàng Ngọc Hưng | 06/03/2026 | 13 |
| 212 | Nguyễn Văn Mạnh | 9 B | SDD-00076 | Việt sử giai thoại - tập 6 | Nguyễn Khắc Thuần | 10/03/2026 | 9 |
| 213 | Nguyễn Văn Tấn | | GKTO-00106 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 02/03/2026 | 17 |
| 214 | Nguyễn Văn Tấn | | GKTO-00009 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 59 |
| 215 | Nguyễn Văn Tấn | | GKTO-00103 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 19/01/2026 | 59 |
| 216 | Nguyễn Văn Thiện | 9 A | STN-00087 | Đất nước đứng lên-T2 | Nguyên Ngọc | 09/03/2026 | 10 |
| 217 | Nguyễn Xuân Phú | 7 C | TKTO-00118 | Toán CB nâng cao - T2 | Nguyễn Vĩnh Cận | 04/03/2026 | 15 |
| 218 | Nhâm Ngọc Hà | 8 B | TKLS-00050 | Kiến thức cơ bản Lịch sử 9 | Tạ Thị Tuý Anh | 27/02/2026 | 20 |
| 219 | Phạm Bảo Nhi | 8 B | TKNN-00233 | Cách phát âm và đáng giá trong tiêng anh | Xuân Bá | 13/03/2026 | 6 |
| 220 | Phạm Đoàn Mai Phương | 9 A | STN-00090 | Truyền thuyết và truyện dân gian Mỹ | Bùi Hồng Việt | 09/03/2026 | 10 |
| 221 | Phạm Đức Anh | 6 A | TKTO-00355 | Toán cơ bản và nâng cao 6 - T2 | Vũ thế Hựu | 06/03/2026 | 13 |
| 222 | Phạm Duy Long | 8 C | STN-00100 | Cô bé họa sĩ-4 | NGọc Tiên | 13/03/2026 | 6 |
| 223 | Phạm Huy Ngọc | 8 B | TKNN-00214 | Động từ bất quy tắc và cách dùng thì tiếng anh | Nguyễn Tuấn Anh | 13/03/2026 | 6 |
| 224 | Phạm Khánh Thư | 7 C | SDD-00143 | Những truyện ngắn viết dự thi....TN,HS,Sv - tập 2 | Hội Nhà Văn | 04/03/2026 | 15 |
| 225 | Phạm Long Vũ | 9 B | STN-00080 | Ngôi sao hộ mệnh | Kim Khánh | 10/03/2026 | 9 |
| 226 | Phạm Mai Lê | 9 C | TKNN-00171 | Tuyển chọn cácôn tập kiểm tra tiêng anh 9 ngữ pháp và viết câu | Trần Đình Nguyên Lữ | 11/03/2026 | 8 |
| 227 | Phạm Quỳnh Anh | 9 C | TKLS-00035 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 11/03/2026 | 8 |
| 228 | Phạm Thanh Thảo | 9 C | TKNN-00139 | 670 câu trắc nghiệm tiêng anh 9 | Thảo Nguyên | 11/03/2026 | 8 |
| 229 | Phạm Thị Dương Hương | | GKTA-00008 | Tiếng Anh 6 tập 2 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 21/10/2025 | 149 |
| 230 | Phạm Thị Hải Yến | 9 B | SDD-00115 | VIệt Nam hình ảnh và ấn tượng | Trần Anh Thơ | 10/03/2026 | 9 |
| 231 | Phạm Thị Khánh Huyền | 8 A | STN-00133 | Subasa | TAKAHASHI YOICHI | 12/03/2026 | 7 |
| 232 | Phạm Thị Thái | | TKVL-00068 | 400 BT vật lí 9 | Mai Lễ | 05/02/2026 | 42 |
| 233 | Phạm Thị Thái | | TKVL-00040 | Đổi mới phương pháp dạy và giải vật lí 9 | Mai Lễ | 05/02/2026 | 42 |
| 234 | Phạm Thị Thái | | TKVL-00042 | Ôn tập và kiểm tra vật lí 9 | Nguyễn Thanh Hải | 10/03/2026 | 9 |
| 235 | Phạm Thị Thái | | TKVL-00075 | Đề tự kiểm tra đánh giá kết quả học tập lí 9 | Đoàn Duy Hinh | 10/03/2026 | 9 |
| 236 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 237 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00014 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 238 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00025 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 239 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00035 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 240 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00022 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 241 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00045 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 242 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00029 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 243 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00031 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 202 |
| 244 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00025 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 202 |
| 245 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00026 | Bài tập Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 202 |
| 246 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00045 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 197 |
| 247 | Phạm Thị Thùy Linh | | SNV-01542 | Tiếng Anh 9 SGV (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 197 |
| 248 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00022 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 18/12/2025 | 91 |
| 249 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00090 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp anh 8 | Thân Trọng Liên Tân | 04/03/2026 | 15 |
| 250 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00108 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 04/03/2026 | 15 |
| 251 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00122 | BT anh 7 không đáp án | Mai Lan Hương | 04/03/2026 | 15 |
| 252 | Phạm Việt Thắng | 8 C | STN-00128 | Trái tim nhỏ bé | NGỌC TIÊN | 13/03/2026 | 6 |
| 253 | Phí Quang Đạt | 8 A | TKTO-00185 | Toán nâng cao và chuyên đề đại số 8 | Vũ Dương Thuỵ | 12/03/2026 | 7 |
| 254 | Phí Quang Thành | 9 A | SDD-00250 | Bác Hồ kính yêu của chúng em | Trần Việt Lưu | 09/03/2026 | 10 |
| 255 | Phí Thị Ngọc Hân | 7 A | TKTO-00180 | Toán NC và các chuyên đề hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 02/03/2026 | 17 |
| 256 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00150 | Gia đình | Nguyễn Hạnh | 19/12/2025 | 90 |
| 257 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00151 | Gia đình | Nguyễn Hạnh | 19/12/2025 | 90 |
| 258 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00152 | Gia đình | Nguyễn Hạnh | 19/12/2025 | 90 |
| 259 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00153 | Gia đình | Nguyễn Hạnh | 19/12/2025 | 90 |
| 260 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00257 | Con gái người lính đảo | Nguyễn Kim Phong | 19/12/2025 | 90 |
| 261 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00258 | Con gái người lính đảo | Nguyễn Kim Phong | 19/12/2025 | 90 |
| 262 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00259 | Con gái người lính đảo | Nguyễn Kim Phong | 19/12/2025 | 90 |
| 263 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00272 | Cùng em khám phá - tập 2 | Vũ Kim Dũng | 19/12/2025 | 90 |
| 264 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00273 | Cùng em khám phá - tập 2 | Vũ Kim Dũng | 19/12/2025 | 90 |
| 265 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00274 | Cùng em khám phá - tập 2 | Vũ Kim Dũng | 19/12/2025 | 90 |
| 266 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | SDD-00271 | Thế giới quanh em - Tập 1 | Vũ Kim Dũng | 19/12/2025 | 90 |
| 267 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | STN-00104 | Trạng Quỳnh - Trạng Lợn | Lữ Huy Nguyên | 19/12/2025 | 90 |
| 268 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | STN-00081 | Thần đồng đất việt -66 | Lê linh | 19/12/2025 | 90 |
| 269 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | STN-00031 | Chyện lạ có thật về con người | Lê Quang Công | 19/12/2025 | 90 |
| 270 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | STN-00021 | Gương sáng Việt Nam | Đại Lãn | 19/12/2025 | 90 |
| 271 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | STN-00106 | Truyện cổ tích Việt Nam viên ngọc ước | Quốc Chính | 19/12/2025 | 90 |
| 272 | Tiết Đọc Thư Viện - 7C | 7 C | STN-00108 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam Mỵ Châu Trọng Thủy | Thiên Địa Nhân | 19/12/2025 | 90 |
| 273 | Trần Đỗ Huyền Linh | 9 C | TKHH-00067 | Phân dạng và phương pháp giải hóa 9 | Đỗ Xuân Hưng | 11/03/2026 | 8 |
| 274 | Trần Hồng Anh | 7 C | TKLS-00024 | Câu hỏi trắc nghiệm và tự luận sử 7 | Đoàn Thịnh | 04/03/2026 | 15 |
| 275 | Trần Nguyễn Anh Thư | 8 B | TKLS-00055 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập sử 8 | Tạ Thuý Anh | 13/03/2026 | 6 |
| 276 | Trần Phạm Bảo Hân | 6 B | SDD-00211 | Những bài làm văn đạt giải quốc gia | Hà Bình Trị | 06/03/2026 | 13 |
| 277 | Vũ Đức Hải | 6 B | SDD-00312 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - Tập 17 | Lý Thái Thuận | 06/03/2026 | 13 |
| 278 | Vũ Thành Đạt | 8 C | SDD-00241 | Điều ước sao băng | Nguyễn Kim Phong | 13/03/2026 | 6 |
| 279 | Vũ Thị Hồng Anh | 8 C | STN-00141 | Jin đô | MOTOKI MONMA | 13/03/2026 | 6 |
| 280 | Vũ Thị Vân Anh | 9 B | STN-00126 | Thợ swan phù thủy | CHO JUNG MAN | 10/03/2026 | 9 |
| 281 | Vũ Văn Quang | | GKHN-00033 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 197 |