| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Kiệt | 9 C | TKLS-00071 | Trọng tâm kiến thức sử | Phạm Văn Hà | 11/03/2026 | 54 |
| 2 | Đào Hoàng Nam | 7 A | STN-00001 | Nữ hoàng ai cập | Chieko Hosokaman | 13/04/2026 | 21 |
| 3 | Đào Hoàng Nam | 7 A | TKNV-00201 | Nâng cao văn 9 | Tạ Đức Hiền | 13/04/2026 | 21 |
| 4 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00012 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 28/04/2026 | 6 |
| 5 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00015 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 243 |
| 6 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00021 | Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 243 |
| 7 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00031 | Mĩ thuật 9 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 243 |
| 8 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-00075 | SGV Mĩ thuật 6 | Đàm Luyện | 03/09/2025 | 243 |
| 9 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01439 | Mĩ thuật 6 SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 243 |
| 10 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01458 | Mĩ thuật 7SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 243 |
| 11 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01519 | Mĩ thuật 8 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 243 |
| 12 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01557 | Mĩ thuật 9 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 243 |
| 13 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00047 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/03/2026 | 62 |
| 14 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00027 | Bài tập Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/03/2026 | 62 |
| 15 | Đoàn Phạm Thái Sơn | 7 C | TKTO-00111 | HD giải bài tập toán 7 | Nguyễn Đức Kim | 04/03/2026 | 61 |
| 16 | Đoàn Thị Hoàng Quyên | | SPL-00035 | Luật giá dục và các quy định | Phạm Bá Đại | 25/03/2026 | 40 |
| 17 | Đoàn Thị Hồng Ngọc | 9 C | TKNN-00022 | Bồi dưỡng HSG tiếng anh 9 | Huỳnh Thị Ái Nguyên | 11/03/2026 | 54 |
| 18 | Đoàn Thị Thu Xen | | TKTO-00170 | Toán nâng cao và chuyên đề hình 8 | Vũ ỵDương Thuỵ | 12/02/2026 | 81 |
| 19 | Đoàn Thị Thu Xen | | TKTO-00193 | Luyện giải và ôn tập toán 8 - T2 | Vũ Dương Thuỵ | 06/03/2026 | 59 |
| 20 | Đoàn Thị Thu Xen | | TKTO-00188 | Toán nâng cao và chuyên đề đại số 8 | Vũ Dương Thuỵ | 06/03/2026 | 59 |
| 21 | Đoàn Thị Thu Xen | | TKTO-00275 | Nâng cao và phát triển toán 9 - T2 | Vũ Hữu Bình | 06/03/2026 | 59 |
| 22 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00048 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 108 |
| 23 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00058 | Bài tập Toán 8 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 108 |
| 24 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00066 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 108 |
| 25 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00079 | Bài tập Toán 9 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 108 |
| 26 | Đoàn Thị Thu Xen | | SNV-01570 | Toán 9 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 247 |
| 27 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00028 | Toán 7 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 247 |
| 28 | Đoàn Thị Thu Xen | | SNV-01489 | Toán 8 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 247 |
| 29 | Đồng Anh Thảo | 8 C | STN-00114 | Cô bé huyền thoại | Hoàng Quyền | 08/04/2026 | 26 |
| 30 | Đồng Đức Việt | 8 C | STN-00045 | Tuyển tập truyện cổ tích | Thế Phương | 08/04/2026 | 26 |
| 31 | Đồng Minh Hoàng | 9 A | STN-00107 | TCT tìm mẹ | Quốc Chính | 06/04/2026 | 28 |
| 32 | Đồng Minh Nhật | 9 A | STN-00109 | Thần đồng đất việt -8 | Đức Phú | 06/04/2026 | 28 |
| 33 | Đồng Phương Chi | 9 C | TKNN-00133 | Tuyển tập 240 bài luận mẫu tiêng anh | Ngọc Thoa | 11/03/2026 | 54 |
| 34 | Đồng Phương Linh | 6 B | STN-00094 | Trại Bảy chú lùn | Bảo NInh | 17/04/2026 | 17 |
| 35 | Đồng Thanh Hải | 9 C | TKTO-00255 | Giải đại số hình học 9 - Q1 | Lê Nhứt | 11/03/2026 | 54 |
| 36 | Đồng Thảo Nguyên | 8 B | TKTO-00183 | Luyện giải và ôn tập toán 8 - t1 | Vũ Dương Thuỵ | 27/03/2026 | 38 |
| 37 | Đồng Thị Ánh Vân | 6 A | TKTO-00354 | Nâng cao và phát triển toán 6- T2 | Vũ Hữu Bình | 06/03/2026 | 59 |
| 38 | Đồng Thị Nga | | TKNV-00434 | chuẩn bị kiến thức ôn thi vào 10 năm 2015 môn văn | Nguyễn Thái An | 10/03/2026 | 55 |
| 39 | Đồng Thị Nga | | TKNV-00490 | Tuyển tập đề bài và bài văn Nghị luận XH- tập 1 | Nguyễn Văn Tùng- Thân Phương Thu | 10/03/2026 | 55 |
| 40 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00031 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/03/2026 | 59 |
| 41 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00032 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/03/2026 | 59 |
| 42 | Đồng Thị Nga | | GKNV-00048 | Ngữ văn 8 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 109 |
| 43 | Đồng Thị Nga | | GKNV-00068 | Ngữ văn 9 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 109 |
| 44 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00001 | Giáo dục công dân 6 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 249 |
| 45 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00013 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 249 |
| 46 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00023 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 249 |
| 47 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00034 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 249 |
| 48 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00014 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 248 |
| 49 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00035 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 248 |
| 50 | Đồng Thị Nga | | TKNV-00505 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Ngữ Văn | Nguyễn Thị Thu Hằng | 16/04/2026 | 18 |
| 51 | Đồng Thị Ngọc Mai | 8 C | SDD-00056 | Việt sử giai thoại - tập 3 | Nguyễn Khắc Thuần | 08/04/2026 | 26 |
| 52 | Đồng Thị Thảo | | TKTO-00500 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 17/04/2026 | 17 |
| 53 | Đồng Thị Thảo | | GKTO-00010 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 15/01/2026 | 109 |
| 54 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00028 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 147 |
| 55 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00021 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 147 |
| 56 | Đồng Thị Thảo | | SNV-01422 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 57 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00030 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 58 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00038 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 248 |
| 59 | Đồng Thị Thảo | | TKTO-00249 | Luyện giải toán có giá trị tuyệt đối | Nguyễn Văn Ban | 10/03/2026 | 55 |
| 60 | Đồng Thị Thảo | | TKTO-00367 | 400 Bài tập toán 6 | Nguyễn Anh Dũng | 10/03/2026 | 55 |
| 61 | Đồng Thị Thảo | | TKTO-00386 | Giải Bt toán 6 -T2 | Lê Nhứt | 10/03/2026 | 55 |
| 62 | Đồng Thị Thiện | | VHTT-00032 | Văn học và tuổi trẻ 2024 | PHAN XUÂN THÀNH | 25/03/2026 | 40 |
| 63 | Đồng Thị Thiện | | VHTT-00031 | Văn học và tuổi trẻ 2024 | PHAN XUÂN THÀNH | 25/02/2026 | 68 |
| 64 | Đồng Thị Thiện | | SDD-00102 | Danh tướng Việt NAM - Tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 25/03/2026 | 40 |
| 65 | Đồng Thùy Trang | 8 B | TKTO-00175 | Chuyên đề bồi dưỡng HSG toán phần số học | Nguyễn Vũ Thanh | 08/04/2026 | 26 |
| 66 | Đồng Văn Nam | | GKTA-00002 | Tiếng Anh 6 tập 1 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 06/04/2026 | 28 |
| 67 | Đồng Văn Nam | | GKTA-00009 | Tiếng Anh 6 tập 2 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 06/04/2026 | 28 |
| 68 | Đồng Văn Nam | | GKTA-00021 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 06/04/2026 | 28 |
| 69 | Đồng Văn Nam | | GKTA-00041 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 06/04/2026 | 28 |
| 70 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00032 | Âm nhạc 9 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 247 |
| 71 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00021 | Âm nhạc 8 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 247 |
| 72 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00012 | Âm nhạc 7 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 247 |
| 73 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00001 | Âm nhạc 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 30/08/2025 | 247 |
| 74 | Đồng Xuân Đức Anh | 6 A | TKTO-00487 | Bài tập phát triển năng lực toán 6 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 16/04/2026 | 18 |
| 75 | Dương Thị Như Ý | 7 C | STN-00026 | Vị Thần ước Nguyện | Ngọc Châu | 01/04/2026 | 33 |
| 76 | Hoàng Mai Phương | | TKNV-00026 | Tú Xương con người và tác phẩm | Ngô Văn Phú | 23/04/2026 | 11 |
| 77 | Hoàng Mai Phương | | TKNV-00076 | Kiến thứccơ bản ngữ văn 7 | Lê lương Tâm | 23/04/2026 | 11 |
| 78 | Hoàng Mai Phương | | TKNV-00425 | 150 bài văn hay 7 | Thái Quang Vinh | 23/04/2026 | 11 |
| 79 | Hoàng Mai Phương | | SDD-00090 | Thế thứ các triều đại vua Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 29/04/2026 | 5 |
| 80 | Hoàng Mai Phương | | SDD-00140 | Những truyện ngắn viết dự thi....TN,HS,Sv - tập 2 | Hội Nhà Văn | 29/04/2026 | 5 |
| 81 | Hoàng Mai Phương | | SNV-01471 | Ngữ văn 7 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 108 |
| 82 | Hoàng Mai Phương | | SNV-01496 | Ngữ văn 8 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 108 |
| 83 | Hoàng Mai Phương | | GKCN-00004 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 108 |
| 84 | Hoàng Mai Phương | | GKCN-00007 | Bài tập Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 108 |
| 85 | Hoàng Mai Phương | | TKNV-00066 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập văn 7 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 11/03/2026 | 54 |
| 86 | Lương Hoa Cẩm Tú | 8 B | TKTO-00168 | Các bài toán hình học tổ hợp | Vũ Hữu Bình | 08/04/2026 | 26 |
| 87 | Lương Minh Thư | 7 A | TKNN-00009 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm anh 7 | Vĩnh Bá | 13/04/2026 | 21 |
| 88 | Lương Minh Thư | 7 A | TKLS-00223 | Lịch sử giáo dục HD | Sở GD&ĐT | 13/04/2026 | 21 |
| 89 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01451 | Giáo dục thể chất 7 SGV (KNTT) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 184 |
| 90 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01436 | Giáo dục thể chất 6 SGV (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 184 |
| 91 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01530 | Giáo dục thể chất 9 SGV (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 01/11/2025 | 184 |
| 92 | Lương Thị Kim Anh | | TKNV-00005 | Gốc nghĩa từ việt thông dụng | Vũ Xuân Thái | 04/03/2026 | 61 |
| 93 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01367 | Luật thể dục Aerobic | Bộ văn hoá TT&DL | 24/02/2026 | 69 |
| 94 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00040 | Giáo dục thể chất 6 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 221 |
| 95 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00043 | Giáo dục thể chất 7 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 221 |
| 96 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00045 | Giáo dục thể chất 8 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 221 |
| 97 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00017 | Giáo dục thể chất 9 (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 25/09/2025 | 221 |
| 98 | Lương Thị Kim Anh | | GKTN-00045 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 28/08/2025 | 249 |
| 99 | Lương Thị Kim Anh | | GKTN-00023 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 249 |
| 100 | Nguyễn Bùi Quỳnh Như | 7 A | TKTO-00203 | 500 bài toán chọn lọc 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 13/04/2026 | 21 |
| 101 | Nguyễn Bùi Quỳnh Như | 7 A | TKTO-00186 | Ẩn sau định lí Ptôlemê | Lê Quốc Hán | 13/04/2026 | 21 |
| 102 | Nguyễn Hải Thành | 8 C | STN-00150 | Thần đồng đất việt | LÊ LINH | 08/04/2026 | 26 |
| 103 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01526 | Công nghệ 8 SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 104 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01583 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 105 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00023 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 106 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00028 | Bài tập Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 107 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00041 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 108 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00033 | Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 109 |
| 109 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00040 | Bài tập Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 109 |
| 110 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00022 | Tin học 8 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 109 |
| 111 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00005 | Tin học 6 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/01/2026 | 103 |
| 112 | Nguyễn Hải Yến | | GKTI-00015 | Tin học 7 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/01/2026 | 103 |
| 113 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-00157 | Chương trình THCS môn Toán- Tin | Ngô Ánh Tuyết | 09/03/2026 | 56 |
| 114 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01578 | Tin học 9 SGV (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 02/02/2026 | 91 |
| 115 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01584 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 23/02/2026 | 70 |
| 116 | Nguyễn Minh Vũ | 9 C | TKLS-00036 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 11/03/2026 | 54 |
| 117 | Nguyễn Ngọc Hải | 9 A | STN-00116 | Những người bạn tốt 6 | Hoàng Vân | 06/04/2026 | 28 |
| 118 | Nguyễn Ngọc Lan | 9 A | STN-00097 | Cậu bé hiếu động-6 | Tesiki Hisai | 06/04/2026 | 28 |
| 119 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTO-00069 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 06/10/2025 | 210 |
| 120 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTI-00035 | Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 06/10/2025 | 210 |
| 121 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTN-00027 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 06/10/2025 | 210 |
| 122 | Nguyễn Thị Hoài | | TKNV-00338 | Bồi dưỡng HSG môn ngữ văn THCS - Q5 | Đỗ Ngọc Thống | 09/03/2026 | 56 |
| 123 | Nguyễn Thị Hoài | | TKNV-00484 | Luyện tập KN làm bài thi Văn vào 10 | Nguyễn Thị Hậu | 09/03/2026 | 56 |
| 124 | Nguyễn Thị Hoài | | TKNV-00409 | TT đề bài văn nghị luận xã hội - T2 | Nguyễn Văn Tùng | 09/03/2026 | 56 |
| 125 | Nguyễn Thị Hoài | | TKNV-00506 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Ngữ Văn | Nguyễn Thị Thu Hằng | 16/04/2026 | 18 |
| 126 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00042 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 02/03/2026 | 63 |
| 127 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00045 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 15/12/2025 | 140 |
| 128 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00020 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 249 |
| 129 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00044 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 249 |
| 130 | Nguyễn Thị Mai | 9 C | TKNN-00128 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm anh 9 | Nguyễn Thị Minh Hương | 11/03/2026 | 54 |
| 131 | Nguyễn Thị Mai | 9 C | TKNN-00169 | Tuyển chọn cácôn tập kiểm tra tiêng anh 9 ngữ pháp và viết câu | Trần Đình Nguyên Lữ | 11/03/2026 | 54 |
| 132 | Nguyễn Thị Ngoãn | | TKTO-00345 | Phương pháp giải các dạng toán 7- T2 | Nguyễn Văn Nho | 04/02/2026 | 89 |
| 133 | Nguyễn Thị Ngoãn | | TKTO-00493 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 05/03/2026 | 60 |
| 134 | Nguyễn Thị Ngoãn | | TKTO-00494 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 05/03/2026 | 60 |
| 135 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-00106 | TKBG công nghệ | Trịnh Chiêm Hà | 29/08/2025 | 248 |
| 136 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01419 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 137 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01476 | Khoa học tự nhiên 7 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 138 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01500 | Khoa học tự nhiên 8 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 139 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00046 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 248 |
| 140 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00003 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 141 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKCN-00054 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 142 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00056 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 248 |
| 143 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7 A | STN-00095 | Chiến tầu địch vượt côn đảo | Nguyễn Hồng Mai | 01/01/1900 | 46144 |
| 144 | Nguyễn Thị Thanh Hải | | TKC-00035 | GDKN sống phát triển chí thông minh cho HS cấp trung học | Trần Viết Lưu | 19/12/2025 | 136 |
| 145 | Nguyễn Thị Thanh Hải | | GKHN-00034 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 22/01/2026 | 102 |
| 146 | Nguyễn Thị Thanh Hải | | SNV-01566 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 22/01/2026 | 102 |
| 147 | Nguyễn Thị Thanh Hải | | SNV-01562 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 23/02/2026 | 70 |
| 148 | Nguyễn Thị Thanh Hải | | GKHN-00035 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 13/03/2026 | 52 |
| 149 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | TKLS-00030 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao sử 9 | Đoàn Công Tương | 05/03/2026 | 60 |
| 150 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | TKLS-00038 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 10/02/2026 | 83 |
| 151 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | TKLS-00072 | Trọng tâm kiến thức sử | Phạm Văn Hà | 05/03/2026 | 60 |
| 152 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01590 | Lịch sử và địa lí 9 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 153 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKSD-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 154 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKSD-00018 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 155 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01508 | Lịch sử và địa lí 8 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 156 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01424 | Lịch sử địa lí 6 SGV (KHTN) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 157 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKHN-00024 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 27/02/2026 | 66 |
| 158 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKTN-00024 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 27/02/2026 | 66 |
| 159 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKTI-00023 | Tin học 8 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 27/02/2026 | 66 |
| 160 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKCN-00025 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 27/02/2026 | 66 |
| 161 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8 C | GKTO-00047 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 27/02/2026 | 66 |
| 162 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 8 B | TKDL-00018 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao địa lý 9 | Tăng Văn Đom | 27/03/2026 | 38 |
| 163 | Nguyễn Văn Tấn | | GKTO-00106 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 02/03/2026 | 63 |
| 164 | Nguyễn Văn Tấn | | GKTO-00009 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 105 |
| 165 | Nguyễn Văn Tấn | | GKTO-00103 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 19/01/2026 | 105 |
| 166 | Phạm Anh Duy | 6 A | TKTO-00475 | KT cơ bản và nâng cao toán 6 - T2 | Hàn Liên Hái | 16/04/2026 | 18 |
| 167 | Phạm Đức Anh | 6 A | TKTO-00355 | Toán cơ bản và nâng cao 6 - T2 | Vũ thế Hựu | 06/03/2026 | 59 |
| 168 | Phạm Hoàng Mai Linh | 8 B | TKTO-00169 | Toán nâng cao và chuyên đề hình 8 | Vũ ỵDương Thuỵ | 08/04/2026 | 26 |
| 169 | Phạm Huy Ngọc | 8 B | TKNN-00088 | Ngữ pháp và bài tập anh 8 | Vĩnh Bá | 27/03/2026 | 38 |
| 170 | Phạm Mai Lê | 9 C | TKNN-00171 | Tuyển chọn cácôn tập kiểm tra tiêng anh 9 ngữ pháp và viết câu | Trần Đình Nguyên Lữ | 11/03/2026 | 54 |
| 171 | Phạm Quỳnh Anh | 9 C | TKLS-00035 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 11/03/2026 | 54 |
| 172 | Phạm Thanh Thảo | 9 C | TKNN-00139 | 670 câu trắc nghiệm tiêng anh 9 | Thảo Nguyên | 11/03/2026 | 54 |
| 173 | Phạm Thị Dương Hương | | TKNN-00017 | Bộ đề anh văn 9 ôn thi vào 10 | Nguyễn THanh Trí | 12/03/2026 | 53 |
| 174 | Phạm Thị Dương Hương | | TKNN-00025 | Đề kiểm tra tiếng anh 9 | Tôn Nữ Cẩm Tú | 12/03/2026 | 53 |
| 175 | Phạm Thị Dương Hương | | TKNN-00130 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm anh 9 | Nguyễn Thị Minh Hương | 06/02/2026 | 87 |
| 176 | Phạm Thị Dương Hương | | TKNN-00170 | Tuyển chọn cácôn tập kiểm tra tiêng anh 9 ngữ pháp và viết câu | Trần Đình Nguyên Lữ | 06/02/2026 | 87 |
| 177 | Phạm Thị Dương Hương | | GKTA-00044 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 27/01/2026 | 97 |
| 178 | Phạm Thị Dương Hương | | GKTA-00051 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 27/01/2026 | 97 |
| 179 | Phạm Thị Dương Hương | | GKTA-00008 | Tiếng Anh 6 tập 2 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 21/10/2025 | 195 |
| 180 | Phạm Thị Dương Hương | | TKNN-00313 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Tiếng Anh | Vũ Thị Quyên | 20/04/2026 | 14 |
| 181 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 182 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00014 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 183 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00025 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 184 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00035 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 185 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00022 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 186 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00045 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 187 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00029 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 188 | Phạm Thị Thái | | TKVL-00068 | 400 BT vật lí 9 | Mai Lễ | 05/02/2026 | 88 |
| 189 | Phạm Thị Thái | | TKVL-00040 | Đổi mới phương pháp dạy và giải vật lí 9 | Mai Lễ | 05/02/2026 | 88 |
| 190 | Phạm Thị Thái | | TKVL-00042 | Ôn tập và kiểm tra vật lí 9 | Nguyễn Thanh Hải | 10/03/2026 | 55 |
| 191 | Phạm Thị Thái | | TKVL-00075 | Đề tự kiểm tra đánh giá kết quả học tập lí 9 | Đoàn Duy Hinh | 10/03/2026 | 55 |
| 192 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00249 | BT ôn luyện anh 6 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 04/02/2026 | 89 |
| 193 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00250 | BT ôn luyện anh 7 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 04/02/2026 | 89 |
| 194 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00305 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 7 | LÊ QUANG HƯNG | 04/02/2026 | 89 |
| 195 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00031 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 248 |
| 196 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00025 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 248 |
| 197 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00026 | Bài tập Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 248 |
| 198 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00045 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 243 |
| 199 | Phạm Thị Thùy Linh | | SNV-01542 | Tiếng Anh 9 SGV (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 243 |
| 200 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00022 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 18/12/2025 | 137 |
| 201 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00090 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp anh 8 | Thân Trọng Liên Tân | 04/03/2026 | 61 |
| 202 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00108 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 04/03/2026 | 61 |
| 203 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00122 | BT anh 7 không đáp án | Mai Lan Hương | 04/03/2026 | 61 |
| 204 | Phạm Thị Thùy Linh | | TKNN-00312 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Tiếng Anh | Vũ Thị Quyên | 17/04/2026 | 17 |
| 205 | Phí Thị Ngọc Ánh | 7 B | STN-00093 | Lão nhà giầu và kẻ mê của | Hằng Nga | 14/04/2026 | 20 |
| 206 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00036 | Công nghệ 9: Trồng cây ăn quả (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 207 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00037 | Công nghệ 9: Trồng cây ăn quả (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 208 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00038 | Công nghệ 9: Trồng cây ăn quả (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 209 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00039 | Công nghệ 9: Trồng cây ăn quả (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 210 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00042 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 211 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00043 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 212 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00044 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 213 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00046 | Công nghệ 9: Chế biến thực phẩm (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 214 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00047 | Công nghệ 9: Chế biến thực phẩm (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 215 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00048 | Công nghệ 9: Chế biến thực phẩm (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 216 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00049 | Công nghệ 9: Chế biến thực phẩm (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 217 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00050 | Công nghệ 9: Chế biến thực phẩm (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 218 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00031 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 219 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00032 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 220 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | GKCN-00033 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 22/04/2026 | 12 |
| 221 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TCGD-00110 | Tạp chí giáo dục 2024 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 22/04/2026 | 12 |
| 222 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TCGD-00111 | Tạp chí giáo dục 2024 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 22/04/2026 | 12 |
| 223 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TCGD-00112 | Tạp chí giáo dục 2024 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 22/04/2026 | 12 |
| 224 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TCGD-00113 | Tạp chí giáo dục 2024 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 22/04/2026 | 12 |
| 225 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TCGD-00114 | Tạp chí giáo dục 2024 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 22/04/2026 | 12 |
| 226 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TBGD-00045 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2023 | PHẠM VĂN SƠN | 22/04/2026 | 12 |
| 227 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TBGD-00046 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2023 | PHẠM VĂN SƠN | 22/04/2026 | 12 |
| 228 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TBGD-00047 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2023 | PHẠM VĂN SƠN | 22/04/2026 | 12 |
| 229 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TBGD-00048 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2023 | PHẠM VĂN SƠN | 22/04/2026 | 12 |
| 230 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TBGD-00049 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2023 | PHẠM VĂN SƠN | 22/04/2026 | 12 |
| 231 | Tiết Đọc Thư Viện - 9B | 9 B | TBGD-00050 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2023 | PHẠM VĂN SƠN | 22/04/2026 | 12 |
| 232 | Trần Đỗ Huyền Linh | 9 C | TKHH-00067 | Phân dạng và phương pháp giải hóa 9 | Đỗ Xuân Hưng | 11/03/2026 | 54 |
| 233 | Trần Thị Phương Anh | 9 A | STN-00106 | Truyện cổ tích Việt Nam viên ngọc ước | Quốc Chính | 06/04/2026 | 28 |
| 234 | Vũ Văn Quang | | TKTO-00163 | Rèn kĩ năng giải toán - hoá 8 | Ngô Ngọc An | 12/03/2026 | 53 |
| 235 | Vũ Văn Quang | | TKTO-00189 | Ẩn sau định lí Ptôlemê | Lê Quốc Hán | 12/03/2026 | 53 |
| 236 | Vũ Văn Quang | | GKTO-00057 | Bài tập Toán 8 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 28/01/2026 | 96 |
| 237 | Vũ Văn Quang | | GKTO-00067 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 28/01/2026 | 96 |
| 238 | Vũ Văn Quang | | GKHN-00033 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 243 |