| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Quốc Việt | 8 C | STN-00080 | Ngôi sao hộ mệnh | Kim Khánh | 26/01/2026 | 1 |
| 2 | Bùi Thị Ngọc Ánh | 9 B | TKNV-00291 | Từ tiếng việt | Hoàng Văn Hành | 19/01/2026 | 8 |
| 3 | Đặng Bảo Ngọc | 8 C | STN-00155 | Đô rê mon | FUJIKO FUJIO | 26/01/2026 | 1 |
| 4 | Đào Xuân Thành | 8 A | TKSH-00075 | Thế giới con người những điều kì diệu | Elicom | 21/01/2026 | 6 |
| 5 | Đỗ Đức Nam | 8 C | SDD-00039 | Cô gái có đôi mắt huyền | Hội nhà văn | 26/01/2026 | 1 |
| 6 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00005 | Mĩ thuật 6 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 26/11/2025 | 62 |
| 7 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00015 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 146 |
| 8 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00021 | Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 146 |
| 9 | Đỗ Văn Hoàn | | GKMT-00031 | Mĩ thuật 9 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 146 |
| 10 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-00075 | SGV Mĩ thuật 6 | Đàm Luyện | 03/09/2025 | 146 |
| 11 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01439 | Mĩ thuật 6 SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 146 |
| 12 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01458 | Mĩ thuật 7SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 146 |
| 13 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01519 | Mĩ thuật 8 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 146 |
| 14 | Đỗ Văn Hoàn | | SNV-01557 | Mĩ thuật 9 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 146 |
| 15 | Đoàn Gia Bảo | 9 B | TKNV-00246 | 165 bài văn hay 9 - T2 | Phạm Ngọc Thắm | 19/01/2026 | 8 |
| 16 | Đoàn Nhật Minh | 8 C | STN-00157 | Đô rê mon | FUJIKO FUJIO | 26/01/2026 | 1 |
| 17 | Đoàn Thị Minh Thư | 8 C | STN-00085 | Chuyện tiếu lâm | Thanh Tùng | 26/01/2026 | 1 |
| 18 | Đoàn Thị Thu Xen | | SNV-01570 | Toán 9 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 150 |
| 19 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00028 | Toán 7 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 150 |
| 20 | Đoàn Thị Thu Xen | | SNV-01489 | Toán 8 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 150 |
| 21 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00048 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 11 |
| 22 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00058 | Bài tập Toán 8 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 11 |
| 23 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00066 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 11 |
| 24 | Đoàn Thị Thu Xen | | GKTO-00079 | Bài tập Toán 9 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 11 |
| 25 | Đồng Anh Thảo | 8 C | SDD-00019 | Nguyễn Bỉnh Khiêm thơ với tuổi thơ | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 26/01/2026 | 1 |
| 26 | Đồng Anh Thảo | 8 C | STN-00093 | Lão nhà giầu và kẻ mê của | Hằng Nga | 26/01/2026 | 1 |
| 27 | Đồng Đức Việt | 8 C | STN-00125 | Vũ điệu trên đấu trường | TSUKASA ÔSHIMA | 26/01/2026 | 1 |
| 28 | Đồng Mai Phương | 8 A | SDD-00112 | Thần thoại Hy Lạp | Nguyễn Văn Đan | 21/01/2026 | 6 |
| 29 | Đồng Ngọc Anh | 8 A | STN-00005 | Chí Phèo | Nam Cao | 21/01/2026 | 6 |
| 30 | Đồng Phương Thảo | 9 B | SDD-00009 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 19/01/2026 | 8 |
| 31 | Đồng Quang Minh | 8 C | STN-00025 | Ngọn lửa recca /9 | Nobuy Aki | 26/01/2026 | 1 |
| 32 | Đồng Thị Nga | | GKNV-00048 | Ngữ văn 8 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 12 |
| 33 | Đồng Thị Nga | | GKNV-00068 | Ngữ văn 9 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 12 |
| 34 | Đồng Thị Nga | | TKNV-00447 | BT trắc nghiệm ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 15/01/2026 | 12 |
| 35 | Đồng Thị Nga | | TKNV-00443 | Học tốt ngữ văn 8 | Trần Văn Sáu | 15/01/2026 | 12 |
| 36 | Đồng Thị Nga | | TKNV-00432 | HD và làm bài làm văn 9 - T2 | Hoàng Thị Thu Huyền | 15/01/2026 | 12 |
| 37 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00001 | Giáo dục công dân 6 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 152 |
| 38 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00013 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 152 |
| 39 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00023 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 152 |
| 40 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00034 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 152 |
| 41 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00014 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 151 |
| 42 | Đồng Thị Nga | | GKGD-00035 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 151 |
| 43 | Đồng Thị Ngọc Mai | 8 C | TKNV-00448 | Tổng tập văn học tuổi trẻ 2014 | Bộ GD&ĐT | 26/01/2026 | 1 |
| 44 | Đồng Thị Ngọc Yến | 8 C | TKNV-00354 | 150 bài văn hay 8 | Tạ Đức Hiền | 26/01/2026 | 1 |
| 45 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00028 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 50 |
| 46 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00021 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 50 |
| 47 | Đồng Thị Thảo | | GKTO-00105 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 15/01/2026 | 12 |
| 48 | Đồng Thị Thảo | | GKTO-00010 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 15/01/2026 | 12 |
| 49 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00035 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 15/01/2026 | 12 |
| 50 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00026 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 15/01/2026 | 12 |
| 51 | Đồng Thị Thảo | | SNV-01422 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 52 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00030 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 53 | Đồng Thị Thảo | | GKTN-00038 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 151 |
| 54 | Đồng Tiến Dũng | 8 A | TKTO-00020 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 - T2 | Tôn Thân | 21/01/2026 | 6 |
| 55 | Đồng Văn Long | 8 A | SDD-00107 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí | Đào Văn Phúc | 21/01/2026 | 6 |
| 56 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00032 | Âm nhạc 9 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 150 |
| 57 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00021 | Âm nhạc 8 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 150 |
| 58 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00012 | Âm nhạc 7 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 150 |
| 59 | Đồng Văn Nam | | GKAN-00001 | Âm nhạc 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 30/08/2025 | 150 |
| 60 | Đồng Xuân Bắc | 8 C | STN-00066 | Vị Thần ước Nguyện | Thủy Tiên | 26/01/2026 | 1 |
| 61 | Hồ Quỳnh Như | 8 B | TKNN-00087 | Ngữ pháp và bài tập anh 8 | Vĩnh Bá | 22/01/2026 | 5 |
| 62 | Hoàng Đồng Minh Đức | 8 C | TKTO-00165 | Rèn kĩ năng giải toán - hoá 8 | Ngô Ngọc An | 26/01/2026 | 1 |
| 63 | Hoàng Mai Phương | | SNV-01471 | Ngữ văn 7 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 11 |
| 64 | Hoàng Mai Phương | | SNV-01496 | Ngữ văn 8 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 11 |
| 65 | Hoàng Mai Phương | | GKCN-00004 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 11 |
| 66 | Hoàng Mai Phương | | GKCN-00007 | Bài tập Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 11 |
| 67 | Hoàng Thanh Thủy | 8 B | TKTO-00167 | Rèn kĩ năng giải toán - hoá 8 | Ngô Ngọc An | 22/01/2026 | 5 |
| 68 | Hoàng Thiên An | 8 C | STN-00101 | Rebith tái sinh - 10 | Kang Woolef | 26/01/2026 | 1 |
| 69 | Lương Diệu Linh | 8 C | STN-00010 | Tầm với Touch | Cẩm Vân | 26/01/2026 | 1 |
| 70 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01451 | Giáo dục thể chất 7 SGV (KNTT) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 87 |
| 71 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01436 | Giáo dục thể chất 6 SGV (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 87 |
| 72 | Lương Thị Kim Anh | | SNV-01530 | Giáo dục thể chất 9 SGV (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 01/11/2025 | 87 |
| 73 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00040 | Giáo dục thể chất 6 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 124 |
| 74 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00043 | Giáo dục thể chất 7 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 124 |
| 75 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00045 | Giáo dục thể chất 8 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 124 |
| 76 | Lương Thị Kim Anh | | GKTC-00017 | Giáo dục thể chất 9 (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 25/09/2025 | 124 |
| 77 | Lương Thị Kim Anh | | GKTN-00045 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 28/08/2025 | 152 |
| 78 | Lương Thị Kim Anh | | GKTN-00023 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 152 |
| 79 | Lương Thị Quỳnh Chi | 8 A | TKSH-00035 | Sinh học nâng cao 8 | Nguyễn Văn Sang | 21/01/2026 | 6 |
| 80 | Lương Thụy Vân | 8 A | STN-00045 | Tuyển tập truyện cổ tích | Thế Phương | 21/01/2026 | 6 |
| 81 | Ngô Thị Quỳnh | 8 C | SDD-00099 | Một số lời dạy ...đạo đức HCM | Ban tuyên giáo HD | 26/01/2026 | 1 |
| 82 | Nguyễn Duy Bảo | 9 B | TKNV-00155 | Tiếng việt nâng cao THCS 9 | Lê Văn Hoa | 19/01/2026 | 8 |
| 83 | Nguyễn Hải Thành | 8 C | STN-00043 | Cậu bé hiếu động /3 | Tesiki | 26/01/2026 | 1 |
| 84 | Nguyễn Hải Yến | | GKTO-00007 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/12/2025 | 50 |
| 85 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01526 | Công nghệ 8 SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 86 | Nguyễn Hải Yến | | SNV-01583 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 87 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00023 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 88 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00028 | Bài tập Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 89 | Nguyễn Hải Yến | | GKCN-00041 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 90 | Nguyễn Hoài Thương | 8 B | TKTO-00124 | Rèn kĩ năng giải toán - hoá 8 | Ngô Ngọc An | 22/01/2026 | 5 |
| 91 | Nguyễn Hương Giang | 8 C | SDD-00209 | James Watt | Quách Lục Vân | 26/01/2026 | 1 |
| 92 | Nguyễn Khánh Linh | 9 B | TKNV-00381 | 199 bài và đoạn văn hay 9 | Lê Anh Xuân | 19/01/2026 | 8 |
| 93 | Nguyễn Minh Hiếu | 9 B | TKNV-00163 | Những bài làm văn mẫu 9 | Lê Lương Tâm | 19/01/2026 | 8 |
| 94 | Nguyễn Ngọc Hải Hà | 8 C | SDD-00029 | Truyện đọc GDCD | Phong Thu | 26/01/2026 | 1 |
| 95 | Nguyễn Ngọc Nhi | 9 B | STN-00020 | Cô bé trung thực | Hồng Ngọc | 19/01/2026 | 8 |
| 96 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | SDD-00035 | Một thời để nhớ | Hội nhà văn Việt Nam | 19/01/2026 | 8 |
| 97 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTO-00069 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 06/10/2025 | 113 |
| 98 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTI-00035 | Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 06/10/2025 | 113 |
| 99 | Nguyễn Phú Quý | 9 B | GKTN-00027 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 06/10/2025 | 113 |
| 100 | Nguyễn Phương Vy | 9 B | STN-00070 | Người tiền sử | Bùi Việt | 19/01/2026 | 8 |
| 101 | Nguyễn Quang Duẩn | 8 C | STN-00152 | Thám tử lùng danh Conan | GOSHO AOYAMA | 26/01/2026 | 1 |
| 102 | Nguyễn Thanh Trúc | 8 A | TKNV-00175 | Tập làm văn 8 | Thái Quang Vinh | 21/01/2026 | 6 |
| 103 | Nguyễn Thị Cát Tường | 8 C | STN-00160 | Đô rê mon | FUJIKO FUJIO | 26/01/2026 | 1 |
| 104 | Nguyễn Thị Hải | 8 A | STN-00035 | Tam Quốc diễn nghĩa -3 | La Quán Trung | 21/01/2026 | 6 |
| 105 | Nguyễn Thị Hoàng Giang | 8 C | STN-00075 | Cô bé nghĩa hiệp | Ngọc tiên | 26/01/2026 | 1 |
| 106 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00045 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 15/12/2025 | 43 |
| 107 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00020 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 152 |
| 108 | Nguyễn Thị Hương | | GKSD-00044 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 152 |
| 109 | Nguyễn Thị Hương | | GKCN-00012 | Công nghệ 7 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 152 |
| 110 | Nguyễn Thị Khánh Ngọc | 8 C | STN-00057 | Chú thương binh | Kim Khánh | 26/01/2026 | 1 |
| 111 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-00106 | TKBG công nghệ | Trịnh Chiêm Hà | 29/08/2025 | 151 |
| 112 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01419 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 113 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01476 | Khoa học tự nhiên 7 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 114 | Nguyễn Thị Ngoãn | | SNV-01500 | Khoa học tự nhiên 8 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 115 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00046 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 151 |
| 116 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00003 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 117 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKCN-00054 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 118 | Nguyễn Thị Ngoãn | | GKTN-00056 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 151 |
| 119 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 8 C | STN-00144 | Jin đô | MOTOKI MONMA | 26/01/2026 | 1 |
| 120 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01590 | Lịch sử và địa lí 9 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 121 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKSD-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 122 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKSD-00018 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 123 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01508 | Lịch sử và địa lí 8 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 124 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01424 | Lịch sử địa lí 6 SGV (KHTN) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 125 | Nguyễn Thị Thu Hà | 8 C | STN-00019 | Chuyến tầu tuổi thơ | Vĩnh Quế | 26/01/2026 | 1 |
| 126 | Nguyễn Thị Thu Phương | 9 B | STN-00050 | Trái banh hai mầu | Kim Khánh | 19/01/2026 | 8 |
| 127 | Nguyễn Thùy Trang | 9 B | TKSH-00027 | Sinh học phát triển thực vật | Nguyễn Như Khanh | 19/01/2026 | 8 |
| 128 | Nguyễn Tiến Tú | 8 C | SDD-00100 | Kể truyện Bác Hồ - Tập 3 | Trần Ngọc Linh | 26/01/2026 | 1 |
| 129 | Nguyễn Tiến Việt | 8 C | TKNN-00108 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 26/01/2026 | 1 |
| 130 | Nguyễn Trung Hiếu | 8 A | STN-00031 | Chyện lạ có thật về con người | Lê Quang Công | 21/01/2026 | 6 |
| 131 | Nguyễn Văn Tấn | | GKTO-00009 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 8 |
| 132 | Nguyễn Văn Tấn | | GKTO-00103 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 19/01/2026 | 8 |
| 133 | Nguyễn Yến Nhi | 8 B | STN-00071 | Hớt tóc bình dân | Thiên Văn | 22/01/2026 | 5 |
| 134 | Nhâm Ngọc Hà | 8 B | TKNN-00109 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao anh 8 | Vĩnh Bá | 22/01/2026 | 5 |
| 135 | Phạm Đức Duy | 8 C | TKTO-00019 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8 - T1 | Tôn Thân | 26/01/2026 | 1 |
| 136 | Phạm Duy Long | 8 C | TKNN-00007 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm anh 8 | Nguyễn Thị Minh Phương | 26/01/2026 | 1 |
| 137 | Phạm Thị Dương Hương | | GKTA-00008 | Tiếng Anh 6 tập 2 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 21/10/2025 | 98 |
| 138 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 139 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00014 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 140 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00025 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 141 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00035 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 142 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00022 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 143 | Phạm Thị Thái | | GKCN-00045 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 144 | Phạm Thị Thái | | GKTN-00029 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 145 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00031 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 151 |
| 146 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00025 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 151 |
| 147 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00026 | Bài tập Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 151 |
| 148 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00045 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 146 |
| 149 | Phạm Thị Thùy Linh | | SNV-01542 | Tiếng Anh 9 SGV (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 146 |
| 150 | Phạm Thị Thùy Linh | | GKTA-00022 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 18/12/2025 | 40 |
| 151 | Phạm Việt Thắng | 8 C | TKNV-00394 | Rèn kĩ năng làm văn và bài văn mẫu 8 - T2 | Đoàn Thị Kim Nhung | 26/01/2026 | 1 |
| 152 | Phan Thị Thùy Linh | 8 C | TĐ-00018 | Hán việt từ điển | Sanh Phúc | 26/01/2026 | 1 |
| 153 | Vũ Thành Đạt | 8 C | STN-00105 | Nữ hoàng xứ Armian-2 | SIn ilsook | 26/01/2026 | 1 |
| 154 | Vũ Thùy Dương | 8 C | VHTT-00032 | Văn học và tuổi trẻ 2024 | PHAN XUÂN THÀNH | 26/01/2026 | 1 |
| 155 | Vũ Văn Quang | | GKHN-00033 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 146 |