| STT | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Số ấn phẩm |
| 1 | Đề cương bài giảng lịch sử Kim Thành | Phạm Văn Hà | 140 |
| 2 | Tạp chí giáo dục 2021 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 24 |
| 3 | Tạp chí giáo dục 2022 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 24 |
| 4 | Tạp chí giáo dục 2023 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 24 |
| 5 | Tạp chí giáo dục 2020 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 21 |
| 6 | Âm nhạc mĩ thuật 6 | | 20 |
| 7 | Giáo dục thể chất 6 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 19 |
| 8 | Thế giới trong ta 2021 | ĐÀO NAM SƠN | 18 |
| 9 | Thế giới trong ta 2022 | ĐÀO NAM SƠN | 18 |
| 10 | Tạp chí giáo dục 2024 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 17 |
| 11 | Giáo dục thể chất 8 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 13 |
| 12 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 12 |
| 13 | Bài tập Toán 6 tập 1 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 12 |
| 14 | Dạy và học ngày nay 2020 | NGUYỄN NHƯ Ý | 12 |
| 15 | Dạy và học ngày nay 2021 | NGUYỄN NHƯ Ý | 12 |
| 16 | Thế giới trong ta 2020 | ĐÀO NAM SƠN | 12 |
| 17 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2021 | PHẠM VĂN SƠN | 12 |
| 18 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2022 | PHẠM VĂN SƠN | 12 |
| 19 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2023 | PHẠM VĂN SƠN | 11 |
| 20 | Toán học và tuổi trẻ 2020 | TRẦN HỮU NAM | 11 |
| 21 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2020 | PHẠM VĂN SƠN | 11 |
| 22 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 11 |
| 23 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 10 |
| 24 | Giáo dục công dân 6 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 10 |
| 25 | Bác Hồ những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Đoàn Triệu Long | 10 |
| 26 | Ngữ văn 6 tập 1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 10 |
| 27 | TL tập huấn Tổ trưởng CM(Ngữ Văn) | Bộ giáo dục và Đào tạo | 9 |
| 28 | Bài tập Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 9 |
| 29 | Tin học 6 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 9 |
| 30 | TL địa lí địa phương tỉnh HD (Khối 9) | Phòng GD & ĐT | 9 |
| 31 | Toán học và tuổi trẻ 2022 | TRẦN HỮU NAM | 8 |
| 32 | Toán học và tuổi trẻ 2023 | TRẦN HỮU NAM | 8 |
| 33 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 8 |
| 34 | Bài tập Toán 7 tập 1 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 8 |
| 35 | Bài tập Toán 7 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 8 |
| 36 | Âm nhạc 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 7 |
| 37 | Bài tập Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 7 |
| 38 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 7 |
| 39 | Bài tập Ngữ văn 7 tập 1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 7 |
| 40 | Toán học và tuổi trẻ 2021 | TRẦN HỮU NAM | 7 |
| 41 | Tạp chí thiết bị giáo dục 2019 | PHẠM VĂN SƠN | 7 |
| 42 | KTĐGTX & ĐK Sử 6 | Nguyễn Xuân Trường | 6 |
| 43 | KTĐGTX & ĐK Sử 7 | Nguyễn Xuân Trường | 6 |
| 44 | KTĐGTX & ĐK Địa 9 | Phạm Thị Sen | 6 |
| 45 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 6 |
| 46 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 6 |
| 47 | Bài tập Ngữ văn 8 tập 1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 6 |
| 48 | TLBD chu kì 3 môn Văn- Q2 | Bộ GD | 6 |
| 49 | TL tập huấn tích hợp ND đạo đức HCM ngữ văn | Bộ GD- ĐT | 6 |
| 50 | GD kĩ năng sống môn ngữ văn | Bộ GD-ĐT | 6 |
| 51 | Bản đồ và tranh ảnh Lịch sử 6 | ĐINH NGỌC BẢO | 6 |
| 52 | Bài tập Tiếng Anh 6 tập 2 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 6 |
| 53 | Tin học 7 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 6 |
| 54 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 6 |
| 55 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 5 |
| 56 | Bài tập Giáo dục công dân 6 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 5 |
| 57 | Bài tập Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 5 |
| 58 | Tin học 8 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 5 |
| 59 | TL quản lí giáo dục trường học | NGô Trần Ái | 5 |
| 60 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 5 |
| 61 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 5 |
| 62 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 5 |
| 63 | Nỗi mình như lá | Huệ Văn | 5 |
| 64 | Bài tập Âm nhạc 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 5 |
| 65 | Công nghệ 9: Chế biến thực phẩm (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 5 |
| 66 | Công nghệ 9: Trồng cây ăn quả (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 5 |
| 67 | Tập bản đồ Lịch sử và Địa lí 9 Phần Địa lí 9 | ĐÀO NGỌC HÙNG | 5 |
| 68 | Bài tập Ngữ văn 9 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 5 |
| 69 | Bài tập Âm nhạc 7 (KNTT) | HOÀNG LONG | 5 |
| 70 | Bài tập Âm nhạc 8 (KNTT) | HOÀNG LONG | 5 |
| 71 | Công tác giáo viên chủ nhiệm | Hà Nhật Thăng | 5 |
| 72 | Tài liệu giáo dục ngoại khóa ATGT đường bộ cấp THCS | Bộ GD & ĐT | 5 |
| 73 | Bài tập Ngữ văn 8 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 5 |
| 74 | Ngữ văn 9 tập 1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 5 |
| 75 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 5 |
| 76 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 5 |
| 77 | Bài tập: Phần Địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 5 |
| 78 | Bài tập: Phần Địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 5 |
| 79 | KTĐGTX & ĐK Sử 8 | Nguyễn Xuân Trường | 5 |
| 80 | KTĐGTX & ĐK Sử 9 | Nguyễn Xuân Trường | 5 |
| 81 | Bài tập Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 5 |
| 82 | HĐ quan sát trong dạy học tiếng việt | Nguyễn Vĩnh Hiến | 5 |
| 83 | Tạp chí toán tuổi thơ 2022 | PHAN XUÂN THÀNH | 5 |
| 84 | Các bài soạn tích hợp GDBVMT THCS - Q1 | Quỹ MT toàn cầu | 5 |
| 85 | Các bài soạn tích hợp GDBVMT THCS - Q2 | Quỹ MT toàn cầu | 5 |
| 86 | Tập bản đồ Lịch sử và Địa lí 9 Phần Lịch sử 9 | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 5 |
| 87 | KTĐGTX & ĐK Hóa 8 | Vũ Anh Tuấn | 4 |
| 88 | Bài giảng sinh 9 | Trần Hồng Hải | 4 |
| 89 | Chương trình THCS môn Anh | Trần Thị Khánh | 4 |
| 90 | Dậy tốt học tốt các môn học bằng bản đồ tư duy | Trần Đình Châu | 4 |
| 91 | Hệ thống đọc hiểu câu hỏi đọc hiểu văn bản 9 | Trần Đình Chung | 4 |
| 92 | SGV thể dục 6 | Trần Đồng Lâm | 4 |
| 93 | SGV Toán 8 -T1 | PHan Đức Chính | 4 |
| 94 | SGV Toán 8 -T2 | PHan Đức Chính | 4 |
| 95 | Giảng dậy bàng thiết bị thí nghiệm môn sinh 6 | Nguyễn Văn Ngọc | 4 |
| 96 | Giảng dậy bàng thiết bị thí nghiệm môn sinh 7 | Nguyễn Văn Ngọc | 4 |
| 97 | Giảng dậy bàng thiết bị thí nghiệm môn sinh 8 | Nguyễn Văn Ngọc | 4 |
| 98 | Giảng dậy bàng thiết bị thí nghiệm môn sinh 9 | Nguyễn Văn Ngọc | 4 |
| 99 | KTĐGTX & ĐK Địa 7 | Phạm Thị Sen | 4 |
| 100 | KTĐGTX & ĐK Địa 8 | Phạm Thị Sen | 4 |
|