| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00015 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 243 |
| 2 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00021 | Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 243 |
| 3 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00031 | Mĩ thuật 9 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 243 |
| 4 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-00075 | SGV Mĩ thuật 6 | Đàm Luyện | 03/09/2025 | 243 |
| 5 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01439 | Mĩ thuật 6 SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 243 |
| 6 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01458 | Mĩ thuật 7SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 243 |
| 7 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01519 | Mĩ thuật 8 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 243 |
| 8 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01557 | Mĩ thuật 9 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 243 |
| 9 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00047 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/03/2026 | 62 |
| 10 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00027 | Bài tập Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/03/2026 | 62 |
| 11 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00012 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 28/04/2026 | 6 |
| 12 | Đoàn Thị Hoàng Quyên | SPL-00035 | Luật giá dục và các quy định | Phạm Bá Đại | 25/03/2026 | 40 |
| 13 | Đoàn Thị Thu Xen | TKTO-00170 | Toán nâng cao và chuyên đề hình 8 | Vũ ỵDương Thuỵ | 12/02/2026 | 81 |
| 14 | Đoàn Thị Thu Xen | TKTO-00193 | Luyện giải và ôn tập toán 8 - T2 | Vũ Dương Thuỵ | 06/03/2026 | 59 |
| 15 | Đoàn Thị Thu Xen | TKTO-00188 | Toán nâng cao và chuyên đề đại số 8 | Vũ Dương Thuỵ | 06/03/2026 | 59 |
| 16 | Đoàn Thị Thu Xen | TKTO-00275 | Nâng cao và phát triển toán 9 - T2 | Vũ Hữu Bình | 06/03/2026 | 59 |
| 17 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00048 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 108 |
| 18 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00058 | Bài tập Toán 8 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 108 |
| 19 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00066 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 108 |
| 20 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00079 | Bài tập Toán 9 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 108 |
| 21 | Đoàn Thị Thu Xen | SNV-01570 | Toán 9 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 247 |
| 22 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00028 | Toán 7 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 247 |
| 23 | Đoàn Thị Thu Xen | SNV-01489 | Toán 8 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 247 |
| 24 | Đồng Thị Nga | GKNV-00048 | Ngữ văn 8 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 109 |
| 25 | Đồng Thị Nga | GKNV-00068 | Ngữ văn 9 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 109 |
| 26 | Đồng Thị Nga | GKGD-00001 | Giáo dục công dân 6 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 249 |
| 27 | Đồng Thị Nga | GKGD-00013 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 249 |
| 28 | Đồng Thị Nga | GKGD-00023 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 249 |
| 29 | Đồng Thị Nga | GKGD-00034 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 249 |
| 30 | Đồng Thị Nga | GKGD-00014 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 248 |
| 31 | Đồng Thị Nga | GKGD-00035 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 248 |
| 32 | Đồng Thị Nga | GKGD-00031 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/03/2026 | 59 |
| 33 | Đồng Thị Nga | GKGD-00032 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/03/2026 | 59 |
| 34 | Đồng Thị Nga | TKNV-00434 | chuẩn bị kiến thức ôn thi vào 10 năm 2015 môn văn | Nguyễn Thái An | 10/03/2026 | 55 |
| 35 | Đồng Thị Nga | TKNV-00490 | Tuyển tập đề bài và bài văn Nghị luận XH- tập 1 | Nguyễn Văn Tùng- Thân Phương Thu | 10/03/2026 | 55 |
| 36 | Đồng Thị Nga | TKNV-00505 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Ngữ Văn | Nguyễn Thị Thu Hằng | 16/04/2026 | 18 |
| 37 | Đồng Thị Thảo | TKTO-00500 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 17/04/2026 | 17 |
| 38 | Đồng Thị Thảo | TKTO-00249 | Luyện giải toán có giá trị tuyệt đối | Nguyễn Văn Ban | 10/03/2026 | 55 |
| 39 | Đồng Thị Thảo | TKTO-00367 | 400 Bài tập toán 6 | Nguyễn Anh Dũng | 10/03/2026 | 55 |
| 40 | Đồng Thị Thảo | TKTO-00386 | Giải Bt toán 6 -T2 | Lê Nhứt | 10/03/2026 | 55 |
| 41 | Đồng Thị Thảo | GKTO-00010 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 15/01/2026 | 109 |
| 42 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00028 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 147 |
| 43 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00021 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 147 |
| 44 | Đồng Thị Thảo | SNV-01422 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 45 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00030 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 46 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00038 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 248 |
| 47 | Đồng Thị Thiện | VHTT-00032 | Văn học và tuổi trẻ 2024 | PHAN XUÂN THÀNH | 25/03/2026 | 40 |
| 48 | Đồng Thị Thiện | VHTT-00031 | Văn học và tuổi trẻ 2024 | PHAN XUÂN THÀNH | 25/02/2026 | 68 |
| 49 | Đồng Thị Thiện | SDD-00102 | Danh tướng Việt NAM - Tập 2 | Nguyễn Khắc Thuần | 25/03/2026 | 40 |
| 50 | Đồng Văn Nam | GKTA-00002 | Tiếng Anh 6 tập 1 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 06/04/2026 | 28 |
| 51 | Đồng Văn Nam | GKTA-00009 | Tiếng Anh 6 tập 2 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 06/04/2026 | 28 |
| 52 | Đồng Văn Nam | GKTA-00021 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 06/04/2026 | 28 |
| 53 | Đồng Văn Nam | GKTA-00041 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 06/04/2026 | 28 |
| 54 | Đồng Văn Nam | GKAN-00032 | Âm nhạc 9 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 247 |
| 55 | Đồng Văn Nam | GKAN-00021 | Âm nhạc 8 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 247 |
| 56 | Đồng Văn Nam | GKAN-00012 | Âm nhạc 7 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 247 |
| 57 | Đồng Văn Nam | GKAN-00001 | Âm nhạc 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 30/08/2025 | 247 |
| 58 | Hoàng Mai Phương | SNV-01471 | Ngữ văn 7 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 108 |
| 59 | Hoàng Mai Phương | SNV-01496 | Ngữ văn 8 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 108 |
| 60 | Hoàng Mai Phương | GKCN-00004 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 108 |
| 61 | Hoàng Mai Phương | GKCN-00007 | Bài tập Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 108 |
| 62 | Hoàng Mai Phương | TKNV-00026 | Tú Xương con người và tác phẩm | Ngô Văn Phú | 23/04/2026 | 11 |
| 63 | Hoàng Mai Phương | TKNV-00076 | Kiến thứccơ bản ngữ văn 7 | Lê lương Tâm | 23/04/2026 | 11 |
| 64 | Hoàng Mai Phương | TKNV-00425 | 150 bài văn hay 7 | Thái Quang Vinh | 23/04/2026 | 11 |
| 65 | Hoàng Mai Phương | SDD-00090 | Thế thứ các triều đại vua Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 29/04/2026 | 5 |
| 66 | Hoàng Mai Phương | SDD-00140 | Những truyện ngắn viết dự thi....TN,HS,Sv - tập 2 | Hội Nhà Văn | 29/04/2026 | 5 |
| 67 | Hoàng Mai Phương | TKNV-00066 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập văn 7 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 11/03/2026 | 54 |
| 68 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01367 | Luật thể dục Aerobic | Bộ văn hoá TT&DL | 24/02/2026 | 69 |
| 69 | Lương Thị Kim Anh | TKNV-00005 | Gốc nghĩa từ việt thông dụng | Vũ Xuân Thái | 04/03/2026 | 61 |
| 70 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00040 | Giáo dục thể chất 6 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 221 |
| 71 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00043 | Giáo dục thể chất 7 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 221 |
| 72 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00045 | Giáo dục thể chất 8 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 221 |
| 73 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00017 | Giáo dục thể chất 9 (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 25/09/2025 | 221 |
| 74 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01451 | Giáo dục thể chất 7 SGV (KNTT) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 184 |
| 75 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01436 | Giáo dục thể chất 6 SGV (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 184 |
| 76 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01530 | Giáo dục thể chất 9 SGV (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 01/11/2025 | 184 |
| 77 | Lương Thị Kim Anh | GKTN-00045 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 28/08/2025 | 249 |
| 78 | Lương Thị Kim Anh | GKTN-00023 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 249 |
| 79 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01526 | Công nghệ 8 SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 80 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01583 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 81 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00023 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 82 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00028 | Bài tập Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 83 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00041 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 84 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00033 | Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 109 |
| 85 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00040 | Bài tập Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 109 |
| 86 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00022 | Tin học 8 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 109 |
| 87 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00005 | Tin học 6 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/01/2026 | 103 |
| 88 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00015 | Tin học 7 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/01/2026 | 103 |
| 89 | Nguyễn Hải Yến | SNV-00157 | Chương trình THCS môn Toán- Tin | Ngô Ánh Tuyết | 09/03/2026 | 56 |
| 90 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01578 | Tin học 9 SGV (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 02/02/2026 | 91 |
| 91 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01584 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 23/02/2026 | 70 |
| 92 | Nguyễn Thị Hoài | TKNV-00338 | Bồi dưỡng HSG môn ngữ văn THCS - Q5 | Đỗ Ngọc Thống | 09/03/2026 | 56 |
| 93 | Nguyễn Thị Hoài | TKNV-00484 | Luyện tập KN làm bài thi Văn vào 10 | Nguyễn Thị Hậu | 09/03/2026 | 56 |
| 94 | Nguyễn Thị Hoài | TKNV-00409 | TT đề bài văn nghị luận xã hội - T2 | Nguyễn Văn Tùng | 09/03/2026 | 56 |
| 95 | Nguyễn Thị Hoài | TKNV-00506 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Ngữ Văn | Nguyễn Thị Thu Hằng | 16/04/2026 | 18 |
| 96 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00042 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 02/03/2026 | 63 |
| 97 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00020 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 249 |
| 98 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00044 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 249 |
| 99 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00045 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 15/12/2025 | 140 |
| 100 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-00106 | TKBG công nghệ | Trịnh Chiêm Hà | 29/08/2025 | 248 |
| 101 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01419 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 102 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01476 | Khoa học tự nhiên 7 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 103 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01500 | Khoa học tự nhiên 8 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 104 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00046 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 248 |
| 105 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00003 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 106 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKCN-00054 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 107 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00056 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 248 |
| 108 | Nguyễn Thị Ngoãn | TKTO-00345 | Phương pháp giải các dạng toán 7- T2 | Nguyễn Văn Nho | 04/02/2026 | 89 |
| 109 | Nguyễn Thị Ngoãn | TKTO-00493 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 05/03/2026 | 60 |
| 110 | Nguyễn Thị Ngoãn | TKTO-00494 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 05/03/2026 | 60 |
| 111 | Nguyễn Thị Thanh Hải | TKC-00035 | GDKN sống phát triển chí thông minh cho HS cấp trung học | Trần Viết Lưu | 19/12/2025 | 136 |
| 112 | Nguyễn Thị Thanh Hải | GKHN-00034 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 22/01/2026 | 102 |
| 113 | Nguyễn Thị Thanh Hải | SNV-01566 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 22/01/2026 | 102 |
| 114 | Nguyễn Thị Thanh Hải | SNV-01562 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 SGV (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 23/02/2026 | 70 |
| 115 | Nguyễn Thị Thanh Hải | GKHN-00035 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 13/03/2026 | 52 |
| 116 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01590 | Lịch sử và địa lí 9 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 117 | Nguyễn Thị Thanh Mai | GKSD-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 118 | Nguyễn Thị Thanh Mai | GKSD-00018 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 119 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01508 | Lịch sử và địa lí 8 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 120 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01424 | Lịch sử địa lí 6 SGV (KHTN) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 248 |
| 121 | Nguyễn Thị Thanh Mai | TKLS-00030 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao sử 9 | Đoàn Công Tương | 05/03/2026 | 60 |
| 122 | Nguyễn Thị Thanh Mai | TKLS-00038 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 10/02/2026 | 83 |
| 123 | Nguyễn Thị Thanh Mai | TKLS-00072 | Trọng tâm kiến thức sử | Phạm Văn Hà | 05/03/2026 | 60 |
| 124 | Nguyễn Văn Tấn | GKTO-00009 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 105 |
| 125 | Nguyễn Văn Tấn | GKTO-00103 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 19/01/2026 | 105 |
| 126 | Nguyễn Văn Tấn | GKTO-00106 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 02/03/2026 | 63 |
| 127 | Phạm Thị Dương Hương | GKTA-00008 | Tiếng Anh 6 tập 2 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 21/10/2025 | 195 |
| 128 | Phạm Thị Dương Hương | TKNN-00313 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Tiếng Anh | Vũ Thị Quyên | 20/04/2026 | 14 |
| 129 | Phạm Thị Dương Hương | TKNN-00017 | Bộ đề anh văn 9 ôn thi vào 10 | Nguyễn THanh Trí | 12/03/2026 | 53 |
| 130 | Phạm Thị Dương Hương | TKNN-00025 | Đề kiểm tra tiếng anh 9 | Tôn Nữ Cẩm Tú | 12/03/2026 | 53 |
| 131 | Phạm Thị Dương Hương | TKNN-00130 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm anh 9 | Nguyễn Thị Minh Hương | 06/02/2026 | 87 |
| 132 | Phạm Thị Dương Hương | TKNN-00170 | Tuyển chọn cácôn tập kiểm tra tiêng anh 9 ngữ pháp và viết câu | Trần Đình Nguyên Lữ | 06/02/2026 | 87 |
| 133 | Phạm Thị Dương Hương | GKTA-00044 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 27/01/2026 | 97 |
| 134 | Phạm Thị Dương Hương | GKTA-00051 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 27/01/2026 | 97 |
| 135 | Phạm Thị Thái | TKVL-00040 | Đổi mới phương pháp dạy và giải vật lí 9 | Mai Lễ | 05/02/2026 | 88 |
| 136 | Phạm Thị Thái | TKVL-00042 | Ôn tập và kiểm tra vật lí 9 | Nguyễn Thanh Hải | 10/03/2026 | 55 |
| 137 | Phạm Thị Thái | TKVL-00075 | Đề tự kiểm tra đánh giá kết quả học tập lí 9 | Đoàn Duy Hinh | 10/03/2026 | 55 |
| 138 | Phạm Thị Thái | TKVL-00068 | 400 BT vật lí 9 | Mai Lễ | 05/02/2026 | 88 |
| 139 | Phạm Thị Thái | GKTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 140 | Phạm Thị Thái | GKTN-00014 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 141 | Phạm Thị Thái | GKTN-00025 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 142 | Phạm Thị Thái | GKCN-00035 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 143 | Phạm Thị Thái | GKCN-00022 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 144 | Phạm Thị Thái | GKCN-00045 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 248 |
| 145 | Phạm Thị Thái | GKTN-00029 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 248 |
| 146 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00031 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 248 |
| 147 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00025 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 248 |
| 148 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00026 | Bài tập Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 248 |
| 149 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00045 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 243 |
| 150 | Phạm Thị Thùy Linh | SNV-01542 | Tiếng Anh 9 SGV (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 243 |
| 151 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00022 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 18/12/2025 | 137 |
| 152 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00090 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp anh 8 | Thân Trọng Liên Tân | 04/03/2026 | 61 |
| 153 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00108 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 04/03/2026 | 61 |
| 154 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00122 | BT anh 7 không đáp án | Mai Lan Hương | 04/03/2026 | 61 |
| 155 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00312 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT Năm học 2026 - 2027 môn Tiếng Anh | Vũ Thị Quyên | 17/04/2026 | 17 |
| 156 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00249 | BT ôn luyện anh 6 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 04/02/2026 | 89 |
| 157 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00250 | BT ôn luyện anh 7 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 04/02/2026 | 89 |
| 158 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00305 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 7 | LÊ QUANG HƯNG | 04/02/2026 | 89 |
| 159 | Vũ Văn Quang | TKTO-00163 | Rèn kĩ năng giải toán - hoá 8 | Ngô Ngọc An | 12/03/2026 | 53 |
| 160 | Vũ Văn Quang | TKTO-00189 | Ẩn sau định lí Ptôlemê | Lê Quốc Hán | 12/03/2026 | 53 |
| 161 | Vũ Văn Quang | GKTO-00057 | Bài tập Toán 8 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 28/01/2026 | 96 |
| 162 | Vũ Văn Quang | GKTO-00067 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 28/01/2026 | 96 |
| 163 | Vũ Văn Quang | GKHN-00033 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 243 |