| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00005 | Mĩ thuật 6 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 26/11/2025 | 62 |
| 2 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00015 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 146 |
| 3 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00021 | Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 146 |
| 4 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00031 | Mĩ thuật 9 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 146 |
| 5 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-00075 | SGV Mĩ thuật 6 | Đàm Luyện | 03/09/2025 | 146 |
| 6 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01439 | Mĩ thuật 6 SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 146 |
| 7 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01458 | Mĩ thuật 7SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 146 |
| 8 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01519 | Mĩ thuật 8 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 146 |
| 9 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01557 | Mĩ thuật 9 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 146 |
| 10 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00048 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 11 |
| 11 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00058 | Bài tập Toán 8 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 11 |
| 12 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00066 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 11 |
| 13 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00079 | Bài tập Toán 9 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 11 |
| 14 | Đoàn Thị Thu Xen | SNV-01570 | Toán 9 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 150 |
| 15 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00028 | Toán 7 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 150 |
| 16 | Đoàn Thị Thu Xen | SNV-01489 | Toán 8 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 150 |
| 17 | Đồng Thị Nga | GKNV-00048 | Ngữ văn 8 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 12 |
| 18 | Đồng Thị Nga | GKNV-00068 | Ngữ văn 9 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 12 |
| 19 | Đồng Thị Nga | TKNV-00447 | BT trắc nghiệm ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 15/01/2026 | 12 |
| 20 | Đồng Thị Nga | TKNV-00443 | Học tốt ngữ văn 8 | Trần Văn Sáu | 15/01/2026 | 12 |
| 21 | Đồng Thị Nga | TKNV-00432 | HD và làm bài làm văn 9 - T2 | Hoàng Thị Thu Huyền | 15/01/2026 | 12 |
| 22 | Đồng Thị Nga | GKGD-00001 | Giáo dục công dân 6 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 152 |
| 23 | Đồng Thị Nga | GKGD-00013 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 152 |
| 24 | Đồng Thị Nga | GKGD-00023 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 152 |
| 25 | Đồng Thị Nga | GKGD-00034 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 152 |
| 26 | Đồng Thị Nga | GKGD-00014 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 151 |
| 27 | Đồng Thị Nga | GKGD-00035 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 151 |
| 28 | Đồng Thị Thảo | GKTO-00105 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 15/01/2026 | 12 |
| 29 | Đồng Thị Thảo | GKTO-00010 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 15/01/2026 | 12 |
| 30 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00035 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 15/01/2026 | 12 |
| 31 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00026 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 15/01/2026 | 12 |
| 32 | Đồng Thị Thảo | SNV-01422 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 33 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00030 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 34 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00038 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 151 |
| 35 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00028 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 50 |
| 36 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00021 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 50 |
| 37 | Đồng Văn Nam | GKAN-00032 | Âm nhạc 9 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 150 |
| 38 | Đồng Văn Nam | GKAN-00021 | Âm nhạc 8 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 150 |
| 39 | Đồng Văn Nam | GKAN-00012 | Âm nhạc 7 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 150 |
| 40 | Đồng Văn Nam | GKAN-00001 | Âm nhạc 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 30/08/2025 | 150 |
| 41 | Hoàng Mai Phương | SNV-01471 | Ngữ văn 7 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 11 |
| 42 | Hoàng Mai Phương | SNV-01496 | Ngữ văn 8 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 11 |
| 43 | Hoàng Mai Phương | GKCN-00004 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 11 |
| 44 | Hoàng Mai Phương | GKCN-00007 | Bài tập Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 11 |
| 45 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00040 | Giáo dục thể chất 6 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 124 |
| 46 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00043 | Giáo dục thể chất 7 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 124 |
| 47 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00045 | Giáo dục thể chất 8 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 124 |
| 48 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00017 | Giáo dục thể chất 9 (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 25/09/2025 | 124 |
| 49 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01451 | Giáo dục thể chất 7 SGV (KNTT) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 87 |
| 50 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01436 | Giáo dục thể chất 6 SGV (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 87 |
| 51 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01530 | Giáo dục thể chất 9 SGV (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 01/11/2025 | 87 |
| 52 | Lương Thị Kim Anh | GKTN-00045 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 28/08/2025 | 152 |
| 53 | Lương Thị Kim Anh | GKTN-00023 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 152 |
| 54 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01526 | Công nghệ 8 SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 55 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01583 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 56 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00023 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 57 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00028 | Bài tập Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 58 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00041 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 59 | Nguyễn Hải Yến | GKTO-00007 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/12/2025 | 50 |
| 60 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00045 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 15/12/2025 | 43 |
| 61 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00020 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 152 |
| 62 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00044 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 152 |
| 63 | Nguyễn Thị Hương | GKCN-00012 | Công nghệ 7 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 28/08/2025 | 152 |
| 64 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-00106 | TKBG công nghệ | Trịnh Chiêm Hà | 29/08/2025 | 151 |
| 65 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01419 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 66 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01476 | Khoa học tự nhiên 7 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 67 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01500 | Khoa học tự nhiên 8 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 68 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00046 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 151 |
| 69 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00003 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 70 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKCN-00054 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 71 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00056 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 151 |
| 72 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01590 | Lịch sử và địa lí 9 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 73 | Nguyễn Thị Thanh Mai | GKSD-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 74 | Nguyễn Thị Thanh Mai | GKSD-00018 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 75 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01508 | Lịch sử và địa lí 8 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 76 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01424 | Lịch sử địa lí 6 SGV (KHTN) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 151 |
| 77 | Nguyễn Văn Tấn | GKTO-00009 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 8 |
| 78 | Nguyễn Văn Tấn | GKTO-00103 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 19/01/2026 | 8 |
| 79 | Phạm Thị Dương Hương | GKTA-00008 | Tiếng Anh 6 tập 2 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 21/10/2025 | 98 |
| 80 | Phạm Thị Thái | GKTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 81 | Phạm Thị Thái | GKTN-00014 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 82 | Phạm Thị Thái | GKTN-00025 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 83 | Phạm Thị Thái | GKCN-00035 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 84 | Phạm Thị Thái | GKCN-00022 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 85 | Phạm Thị Thái | GKCN-00045 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 151 |
| 86 | Phạm Thị Thái | GKTN-00029 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 151 |
| 87 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00031 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 151 |
| 88 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00025 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 151 |
| 89 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00026 | Bài tập Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 151 |
| 90 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00045 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 146 |
| 91 | Phạm Thị Thùy Linh | SNV-01542 | Tiếng Anh 9 SGV (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 146 |
| 92 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00022 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 18/12/2025 | 40 |
| 93 | Vũ Văn Quang | GKHN-00033 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 146 |