| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00005 | Mĩ thuật 6 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 26/11/2025 | 113 |
| 2 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00015 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 197 |
| 3 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00021 | Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 197 |
| 4 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00031 | Mĩ thuật 9 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 197 |
| 5 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-00075 | SGV Mĩ thuật 6 | Đàm Luyện | 03/09/2025 | 197 |
| 6 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01439 | Mĩ thuật 6 SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 197 |
| 7 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01458 | Mĩ thuật 7SGV (KNTT) | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 03/09/2025 | 197 |
| 8 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01519 | Mĩ thuật 8 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 197 |
| 9 | Đỗ Văn Hoàn | SNV-01557 | Mĩ thuật 9 SGV (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/09/2025 | 197 |
| 10 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00047 | Mĩ thuật 7 (KNTT) | ĐOÀN THỊ MỸ HƯƠNG | 03/03/2026 | 16 |
| 11 | Đỗ Văn Hoàn | GKMT-00027 | Bài tập Mĩ thuật 8 (KNTT) | ĐINH GIA LÊ | 03/03/2026 | 16 |
| 12 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00048 | Toán 8 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 62 |
| 13 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00058 | Bài tập Toán 8 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 62 |
| 14 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00066 | Toán 9 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 16/01/2026 | 62 |
| 15 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00079 | Bài tập Toán 9 tập 2 (KNTT) | CUNG THẾ ANH | 16/01/2026 | 62 |
| 16 | Đoàn Thị Thu Xen | SNV-01570 | Toán 9 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 201 |
| 17 | Đoàn Thị Thu Xen | GKTO-00028 | Toán 7 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 201 |
| 18 | Đoàn Thị Thu Xen | SNV-01489 | Toán 8 SGV (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 30/08/2025 | 201 |
| 19 | Đoàn Thị Thu Xen | TKTO-00170 | Toán nâng cao và chuyên đề hình 8 | Vũ ỵDương Thuỵ | 12/02/2026 | 35 |
| 20 | Đoàn Thị Thu Xen | TKTO-00193 | Luyện giải và ôn tập toán 8 - T2 | Vũ Dương Thuỵ | 06/03/2026 | 13 |
| 21 | Đoàn Thị Thu Xen | TKTO-00188 | Toán nâng cao và chuyên đề đại số 8 | Vũ Dương Thuỵ | 06/03/2026 | 13 |
| 22 | Đoàn Thị Thu Xen | THTT-02.15 | Toán học và tuổi trẻ 2024 | TRẦN HỮU NAM | 12/02/2026 | 35 |
| 23 | Đoàn Thị Thu Xen | TKTO-00275 | Nâng cao và phát triển toán 9 - T2 | Vũ Hữu Bình | 06/03/2026 | 13 |
| 24 | Đồng Thị Nga | GKGD-00031 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/03/2026 | 13 |
| 25 | Đồng Thị Nga | GKGD-00032 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 06/03/2026 | 13 |
| 26 | Đồng Thị Nga | TKNV-00434 | chuẩn bị kiến thức ôn thi vào 10 năm 2015 môn văn | Nguyễn Thái An | 10/03/2026 | 9 |
| 27 | Đồng Thị Nga | TKNV-00490 | Tuyển tập đề bài và bài văn Nghị luận XH- tập 1 | Nguyễn Văn Tùng- Thân Phương Thu | 10/03/2026 | 9 |
| 28 | Đồng Thị Nga | GKNV-00048 | Ngữ văn 8 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 63 |
| 29 | Đồng Thị Nga | GKNV-00068 | Ngữ văn 9 tập 2 (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 15/01/2026 | 63 |
| 30 | Đồng Thị Nga | GKGD-00001 | Giáo dục công dân 6 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 203 |
| 31 | Đồng Thị Nga | GKGD-00013 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 203 |
| 32 | Đồng Thị Nga | GKGD-00023 | Giáo dục công dân 8 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 203 |
| 33 | Đồng Thị Nga | GKGD-00034 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 28/08/2025 | 203 |
| 34 | Đồng Thị Nga | GKGD-00014 | Giáo dục công dân 7 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 202 |
| 35 | Đồng Thị Nga | GKGD-00035 | Giáo dục công dân 9 (KNTT) | NGUYỄN THỊ TOAN | 29/08/2025 | 202 |
| 36 | Đồng Thị Thảo | GKTO-00010 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 15/01/2026 | 63 |
| 37 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00028 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 101 |
| 38 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00021 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 08/12/2025 | 101 |
| 39 | Đồng Thị Thảo | SNV-01422 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 40 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00030 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 41 | Đồng Thị Thảo | GKTN-00038 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 202 |
| 42 | Đồng Thị Thảo | TKTO-00249 | Luyện giải toán có giá trị tuyệt đối | Nguyễn Văn Ban | 10/03/2026 | 9 |
| 43 | Đồng Thị Thảo | TKTO-00367 | 400 Bài tập toán 6 | Nguyễn Anh Dũng | 10/03/2026 | 9 |
| 44 | Đồng Thị Thảo | TKTO-00386 | Giải Bt toán 6 -T2 | Lê Nhứt | 10/03/2026 | 9 |
| 45 | Đồng Văn Nam | GKAN-00032 | Âm nhạc 9 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 201 |
| 46 | Đồng Văn Nam | GKAN-00021 | Âm nhạc 8 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 201 |
| 47 | Đồng Văn Nam | GKAN-00012 | Âm nhạc 7 (KNTT) | HOÀNG LONG | 30/08/2025 | 201 |
| 48 | Đồng Văn Nam | GKAN-00001 | Âm nhạc 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 30/08/2025 | 201 |
| 49 | Hoàng Mai Phương | SNV-01471 | Ngữ văn 7 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 62 |
| 50 | Hoàng Mai Phương | SNV-01496 | Ngữ văn 8 tập 2 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 16/01/2026 | 62 |
| 51 | Hoàng Mai Phương | GKCN-00004 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 62 |
| 52 | Hoàng Mai Phương | GKCN-00007 | Bài tập Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 16/01/2026 | 62 |
| 53 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01367 | Luật thể dục Aerobic | Bộ văn hoá TT&DL | 24/02/2026 | 23 |
| 54 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00040 | Giáo dục thể chất 6 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 175 |
| 55 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00043 | Giáo dục thể chất 7 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 175 |
| 56 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00045 | Giáo dục thể chất 8 (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 25/09/2025 | 175 |
| 57 | Lương Thị Kim Anh | GKTC-00017 | Giáo dục thể chất 9 (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 25/09/2025 | 175 |
| 58 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01451 | Giáo dục thể chất 7 SGV (KNTT) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 138 |
| 59 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01436 | Giáo dục thể chất 6 SGV (CD) | LƯU QUANG HIỆP | 01/11/2025 | 138 |
| 60 | Lương Thị Kim Anh | SNV-01530 | Giáo dục thể chất 9 SGV (CD) | ĐINH QUANG NGỌC | 01/11/2025 | 138 |
| 61 | Lương Thị Kim Anh | GKTN-00045 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 28/08/2025 | 203 |
| 62 | Lương Thị Kim Anh | GKTN-00023 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 203 |
| 63 | Lương Thị Kim Anh | TKNV-00005 | Gốc nghĩa từ việt thông dụng | Vũ Xuân Thái | 04/03/2026 | 15 |
| 64 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00033 | Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 63 |
| 65 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00040 | Bài tập Tin học 9 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 63 |
| 66 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00022 | Tin học 8 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 15/01/2026 | 63 |
| 67 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00005 | Tin học 6 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/01/2026 | 57 |
| 68 | Nguyễn Hải Yến | GKTI-00015 | Tin học 7 (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 21/01/2026 | 57 |
| 69 | Nguyễn Hải Yến | SNV-00157 | Chương trình THCS môn Toán- Tin | Ngô Ánh Tuyết | 09/03/2026 | 10 |
| 70 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01578 | Tin học 9 SGV (KNTT) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 02/02/2026 | 45 |
| 71 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01584 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 23/02/2026 | 24 |
| 72 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01526 | Công nghệ 8 SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 73 | Nguyễn Hải Yến | SNV-01583 | Công nghệ 9: Điện SGV (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 74 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00023 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 75 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00028 | Bài tập Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 76 | Nguyễn Hải Yến | GKCN-00041 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 77 | Nguyễn Hải Yến | GKTO-00007 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 08/12/2025 | 101 |
| 78 | Nguyễn Thị Hoài | TKNV-00338 | Bồi dưỡng HSG môn ngữ văn THCS - Q5 | Đỗ Ngọc Thống | 09/03/2026 | 10 |
| 79 | Nguyễn Thị Hoài | TKNV-00484 | Luyện tập KN làm bài thi Văn vào 10 | Nguyễn Thị Hậu | 09/03/2026 | 10 |
| 80 | Nguyễn Thị Hoài | TKNV-00409 | TT đề bài văn nghị luận xã hội - T2 | Nguyễn Văn Tùng | 09/03/2026 | 10 |
| 81 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00042 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 02/03/2026 | 17 |
| 82 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00045 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 15/12/2025 | 94 |
| 83 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00020 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 203 |
| 84 | Nguyễn Thị Hương | GKSD-00044 | Lịch sử và địa lí 9 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 28/08/2025 | 203 |
| 85 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-00106 | TKBG công nghệ | Trịnh Chiêm Hà | 29/08/2025 | 202 |
| 86 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01419 | Khoa học tự nhiên 6 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 87 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01476 | Khoa học tự nhiên 7 SGV (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 88 | Nguyễn Thị Ngoãn | SNV-01500 | Khoa học tự nhiên 8 SGV (KNTT) | BÙI MẠNH HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 89 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00046 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 202 |
| 90 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00003 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 91 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKCN-00054 | Công nghệ 6 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 92 | Nguyễn Thị Ngoãn | GKTN-00056 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HỒNG | 29/08/2025 | 202 |
| 93 | Nguyễn Thị Ngoãn | TKTO-00345 | Phương pháp giải các dạng toán 7- T2 | Nguyễn Văn Nho | 04/02/2026 | 43 |
| 94 | Nguyễn Thị Ngoãn | TKTO-00493 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 05/03/2026 | 14 |
| 95 | Nguyễn Thị Ngoãn | TKTO-00494 | Bài tập phát triển năng lực toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 05/03/2026 | 14 |
| 96 | Nguyễn Thị Thanh Mai | TKLS-00030 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao sử 9 | Đoàn Công Tương | 05/03/2026 | 14 |
| 97 | Nguyễn Thị Thanh Mai | TKLS-00038 | 1001 câu trắc nghiệm lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 10/02/2026 | 37 |
| 98 | Nguyễn Thị Thanh Mai | TKLS-00072 | Trọng tâm kiến thức sử | Phạm Văn Hà | 05/03/2026 | 14 |
| 99 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01590 | Lịch sử và địa lí 9 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 100 | Nguyễn Thị Thanh Mai | GKSD-00003 | Lịch sử và địa lí 6 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 101 | Nguyễn Thị Thanh Mai | GKSD-00018 | Lịch sử và địa lí 7 (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 102 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01508 | Lịch sử và địa lí 8 SGV (KNTT) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 103 | Nguyễn Thị Thanh Mai | SNV-01424 | Lịch sử địa lí 6 SGV (KHTN) | VŨ MINH GIANG | 29/08/2025 | 202 |
| 104 | Nguyễn Văn Tấn | GKTO-00009 | Toán 6 tập 2 (KNTT) | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 59 |
| 105 | Nguyễn Văn Tấn | GKTO-00103 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 19/01/2026 | 59 |
| 106 | Nguyễn Văn Tấn | GKTO-00106 | Bài tập Toán 6 tập 2 (KNTT) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 02/03/2026 | 17 |
| 107 | Phạm Thị Dương Hương | GKTA-00008 | Tiếng Anh 6 tập 2 Globall | HOÀNG VĂN VÂN | 21/10/2025 | 149 |
| 108 | Phạm Thị Thái | GKTN-00004 | Khoa học tự nhiên 6 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 109 | Phạm Thị Thái | GKTN-00014 | Khoa học tự nhiên 7 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 110 | Phạm Thị Thái | GKTN-00025 | Khoa học tự nhiên 8 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 111 | Phạm Thị Thái | GKCN-00035 | Công nghệ 9: Mạng điện (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 112 | Phạm Thị Thái | GKCN-00022 | Công nghệ 8 (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 113 | Phạm Thị Thái | GKCN-00045 | Công nghệ 9: Định hướng nghề nghiệp (KNTT) | LÊ HUY HOÀNG | 29/08/2025 | 202 |
| 114 | Phạm Thị Thái | GKTN-00029 | Khoa học tự nhiên 9 (KNTT) | VŨ VĂN HÙNG | 29/08/2025 | 202 |
| 115 | Phạm Thị Thái | TKVL-00040 | Đổi mới phương pháp dạy và giải vật lí 9 | Mai Lễ | 05/02/2026 | 42 |
| 116 | Phạm Thị Thái | TKVL-00042 | Ôn tập và kiểm tra vật lí 9 | Nguyễn Thanh Hải | 10/03/2026 | 9 |
| 117 | Phạm Thị Thái | TKVL-00075 | Đề tự kiểm tra đánh giá kết quả học tập lí 9 | Đoàn Duy Hinh | 10/03/2026 | 9 |
| 118 | Phạm Thị Thái | TKVL-00068 | 400 BT vật lí 9 | Mai Lễ | 05/02/2026 | 42 |
| 119 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00031 | Tiếng Anh 8 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 202 |
| 120 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00025 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 202 |
| 121 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00026 | Bài tập Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 202 |
| 122 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00045 | Tiếng Anh 9 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 197 |
| 123 | Phạm Thị Thùy Linh | SNV-01542 | Tiếng Anh 9 SGV (Global) | HOÀNG VĂN VÂN | 03/09/2025 | 197 |
| 124 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00090 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp anh 8 | Thân Trọng Liên Tân | 04/03/2026 | 15 |
| 125 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00108 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 04/03/2026 | 15 |
| 126 | Phạm Thị Thùy Linh | TKNN-00122 | BT anh 7 không đáp án | Mai Lan Hương | 04/03/2026 | 15 |
| 127 | Phạm Thị Thùy Linh | GKTA-00022 | Tiếng Anh 7 Global | HOÀNG VĂN VÂN | 18/12/2025 | 91 |
| 128 | Vũ Văn Quang | GKHN-00033 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 (KNTT) | LƯU THU THUỶ | 03/09/2025 | 197 |